Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 565 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Dệt May Nam Định
565
进口笔数
477
出口笔数
$64.75M
进口金额
$51.91M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
161
供应商数
96
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600019436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW910EU9 |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | Số 43 Tô Hiệu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NAM DINH TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43 Tô Hiệu, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842283849586 |
| 邮箱 | natexco.nd@gmail.com |
| 传真 | +842283849750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,563.9976亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520614 | 125-192分特棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 55 | $23.96M |
| 泰国 | 75 | $13.38M |
| 美国 | 29 | $10.65M |
| 中国 | 167 | $7.28M |
| 澳大利亚 | 5 | $2.69M |
| 印度 | 42 | $1.19M |
| 科特迪瓦 | 4 | $1.00M |
| 多哥 | 1 | $634.4K |
| 马拉维 | 2 | $621.5K |
| 韩国 | 33 | $586.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $18.13M |
| 泰国 | 72 | $9.04M |
| 孟加拉国 | 65 | $8.06M |
| 越南 | 102 | $7.01M |
| 中国香港 | 24 | $2.27M |
| 美国 | 29 | $2.12M |
| 中国澳门 | 6 | $1.12M |
| 韩国 | 10 | $684.0K |
| 德国 | 6 | $511.6K |
| 荷兰 | 4 | $503.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 161)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangwal Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $13.38M | 聚酯短纤 |
| Xinfengming Jiangsu Xintuo New Material Co., Ltd. | 中国 | 30 | $5.93M | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.37M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| INDIAN ACRYLICS LIMITED | 印度 | 11 | $811.2K | 丙烯酸短纤纱、丙烯酸短纤 |
| Aspis Co., Ltd. | 越南 | 21 | $373.2K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Junny Interwork Corp. | 中国 | 22 | $336.9K | 聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物 |
| Gate One Fashion | 中国 | 36 | $155.9K | 染色聚酯布、其他拉链 |
| Aspis Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.6K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Junny Interwork Corp. | 越南 | 13 | $43.1K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
| Gate One Fashion Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.0K | 男式化纤大衣、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O W Textiles Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $6.39M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 53 | $4.29M | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 21 | $3.90M | ||
| Shanta Expressions Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $3.01M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.82M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 18 | $2.74M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Tasniah Fabrics Ltd. | 孟加拉国 | 16 | $2.45M | 精梳棉纱、印刷标签 |
| IS China Trading Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.35M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Islam Knit Designs Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $1.31M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 18 | $694.8K | 未梳棉纱、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 565)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $450 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $450 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $262 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $453 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $217 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $125 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $217 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $453 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $125 |
| 2026-04-26 | 其他硫化橡胶制品 | ACE TRADING CO LTD | 德国 | $262 |
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 未梳棉纱 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $108.1K |
| 2026-04-25 | 未梳棉纱 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $50.2K |
| 2026-04-22 | 未梳棉纱 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $50.2K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $54.1K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $113.1K |
| 2026-04-20 | 未梳棉纱 | NINGBO MIANLIAN IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $118.2K |
| 2026-04-18 | 未梳棉纱 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $54.1K |
| 2026-04-16 | 未梳棉纱 | ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD | 越南 | $54.1K |
| 2026-04-15 | 涤棉纱线 | TAI ZEUS INTERNATIONAL CORP ORATION | 中国台湾 | $89.2K |
| 2026-04-14 | 未梳棉纱 | SUMTEX INDUSTRIAL LTD | 越南 | $50.2K |