Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Corporation

越南进口商 · 进口 565 笔 · 主营 聚酯短纤

越南 · 在业

本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Dệt May Nam Định

565
进口笔数
477
出口笔数
$64.75M
进口金额
$51.91M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
161
供应商数
96
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.25M · 3 笔出口 $326.4K · 1 笔2023-09进口 $575.7K · 24 笔出口 $1.23M · 10 笔2023-10进口 $1.46M · 22 笔出口 $1.53M · 14 笔2023-11进口 $898.3K · 8 笔出口 $509.8K · 5 笔2023-12进口 $103.3K · 8 笔出口 $348.3K · 4 笔2024-01进口 $917.3K · 22 笔出口 $537.3K · 5 笔2024-02进口 $1.23M · 14 笔出口 $2.08M · 16 笔2024-03进口 $995.5K · 25 笔出口 $276.2K · 4 笔2024-04进口 $917.4K · 35 笔出口 $548.5K · 5 笔2024-05进口 $1.60M · 21 笔出口 $1.63M · 13 笔2024-06进口 $1.47M · 7 笔出口 $1.93M · 17 笔2024-07进口 $896.9K · 8 笔出口 $2.63M · 26 笔2024-08进口 $2.62M · 10 笔出口 $1.23M · 13 笔2024-09进口 $1.37M · 7 笔出口 $1.02M · 7 笔2024-10进口 $1.64M · 7 笔出口 $1.35M · 9 笔2024-11进口 $701.2K · 6 笔出口 $1.65M · 13 笔2024-12进口 $1.35M · 12 笔出口 $2.92M · 26 笔2025-01进口 $2.55M · 11 笔出口 $1.39M · 11 笔2025-02进口 $1.89M · 12 笔出口 $1.22M · 15 笔2025-03进口 $2.88M · 11 笔出口 $1.28M · 14 笔2025-04进口 $1.07M · 6 笔出口 $579.0K · 8 笔2025-05进口 $977.8K · 6 笔出口 $633.5K · 6 笔2025-06进口 $2.16M · 15 笔出口 $657.6K · 8 笔2025-07进口 $1.02M · 8 笔出口 $1.30M · 17 笔2025-08进口 $1.53M · 4 笔出口 $1.20M · 10 笔2025-09进口 $901.3K · 4 笔出口 $595.9K · 9 笔2025-10进口 $1.63M · 6 笔出口 $248.4K · 5 笔2025-11进口 $458.8K · 5 笔出口 $647.6K · 9 笔2025-12进口 $2.25M · 8 笔出口 $1.12M · 15 笔2026-01进口 $265.6K · 4 笔出口 $1.36M · 16 笔2026-02进口 $1.36M · 5 笔出口 $832.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $785.2K · 8 笔2026-04进口 $5.06M · 8 笔出口 $1.36M · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.25M · 3 笔出口 $326.4K · 1 笔2023-09进口 $575.7K · 24 笔出口 $1.23M · 10 笔2023-10进口 $1.46M · 22 笔出口 $1.53M · 14 笔2023-11进口 $898.3K · 8 笔出口 $509.8K · 5 笔2023-12进口 $103.3K · 8 笔出口 $348.3K · 4 笔2024-01进口 $917.3K · 22 笔出口 $537.3K · 5 笔2024-02进口 $1.23M · 14 笔出口 $2.08M · 16 笔2024-03进口 $995.5K · 25 笔出口 $276.2K · 4 笔2024-04进口 $917.4K · 35 笔出口 $548.5K · 5 笔2024-05进口 $1.60M · 21 笔出口 $1.63M · 13 笔2024-06进口 $1.47M · 7 笔出口 $1.93M · 17 笔2024-07进口 $896.9K · 8 笔出口 $2.63M · 26 笔2024-08进口 $2.62M · 10 笔出口 $1.23M · 13 笔2024-09进口 $1.37M · 7 笔出口 $1.02M · 7 笔2024-10进口 $1.64M · 7 笔出口 $1.35M · 9 笔2024-11进口 $701.2K · 6 笔出口 $1.65M · 13 笔2024-12进口 $1.35M · 12 笔出口 $2.92M · 26 笔2025-01进口 $2.55M · 11 笔出口 $1.39M · 11 笔2025-02进口 $1.89M · 12 笔出口 $1.22M · 15 笔2025-03进口 $2.88M · 11 笔出口 $1.28M · 14 笔2025-04进口 $1.07M · 6 笔出口 $579.0K · 8 笔2025-05进口 $977.8K · 6 笔出口 $633.5K · 6 笔2025-06进口 $2.16M · 15 笔出口 $657.6K · 8 笔2025-07进口 $1.02M · 8 笔出口 $1.30M · 17 笔2025-08进口 $1.53M · 4 笔出口 $1.20M · 10 笔2025-09进口 $901.3K · 4 笔出口 $595.9K · 9 笔2025-10进口 $1.63M · 6 笔出口 $248.4K · 5 笔2025-11进口 $458.8K · 5 笔出口 $647.6K · 9 笔2025-12进口 $2.25M · 8 笔出口 $1.12M · 15 笔2026-01进口 $265.6K · 4 笔出口 $1.36M · 16 笔2026-02进口 $1.36M · 5 笔出口 $832.8K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $785.2K · 8 笔2026-04进口 $5.06M · 8 笔出口 $1.36M · 17 笔

工商档案

企业注册号0600019436
企查查编码QVNW910EU9
成立日期2007-12-25
联系地址Số 43 Tô Hiệu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY NAM ĐỊNH
企业英文名称NAM DINH TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43 Tô Hiệu, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
电话+842283849586
邮箱natexco.nd@gmail.com
传真+842283849750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,563.9976亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
550320聚酯短纤
520100未梳棉
960719其他拉链
540752染色聚酯布
392620塑料衣着附件
56039370-150克非织造布
590320聚氨酯纺织物
56039225-70克非织造布
580710机织标签
551219聚酯短纤织物

出口

HS 编码产品
520513未梳棉纱
520514未梳棉纱
520614125-192分特棉纱
520613未梳棉纱
520512未梳棉纱
620333男式合成纤维夹克
620463女式化纤裤
620343男式化纤裤
550921聚酯纱线≥85%
550953涤棉纱线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西55$23.96M
泰国75$13.38M
美国29$10.65M
中国167$7.28M
澳大利亚5$2.69M
印度42$1.19M
科特迪瓦4$1.00M
多哥1$634.4K
马拉维2$621.5K
韩国33$586.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$18.13M
泰国72$9.04M
孟加拉国65$8.06M
越南102$7.01M
中国香港24$2.27M
美国29$2.12M
中国澳门6$1.12M
韩国10$684.0K
德国6$511.6K
荷兰4$503.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 161)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangwal Polyester Co., Ltd.泰国75$13.38M聚酯短纤
Xinfengming Jiangsu Xintuo New Material Co., Ltd.中国30$5.93M变形聚酯单丝纱、聚酯短纤
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡12$3.37M未梳棉、粗棕榈油
INDIAN ACRYLICS LIMITED印度11$811.2K丙烯酸短纤纱、丙烯酸短纤
Aspis Co., Ltd.越南21$373.2K其他拉链、塑料衣着附件
Junny Interwork Corp.中国22$336.9K聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物
Gate One Fashion中国36$155.9K染色聚酯布、其他拉链
Aspis Co., Ltd.中国11$118.6K聚酯短纤织物、其他拉链
Junny Interwork Corp.越南13$43.1K其他拉链、70-150克非织造布
Gate One Fashion Co., Ltd.越南11$23.0K男式化纤大衣、25-70克非织造布

下游采购商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
O W Textiles Co., Ltd.泰国44$6.39M未梳棉纱、精梳棉纱
Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd.越南53$4.29M未梳棉纱、烧碱溶液
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c21$3.90M
Shanta Expressions Ltd.孟加拉国21$3.01M印刷标签、精梳棉纱
Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd.中国24$2.82M未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国18$2.74M未梳棉纱、未梳棉纱
Tasniah Fabrics Ltd.孟加拉国16$2.45M精梳棉纱、印刷标签
IS China Trading Co., Ltd.泰国14$1.35M未梳棉纱、未梳棉纱
Islam Knit Designs Ltd.孟加拉国18$1.31M印刷标签、精梳棉纱
Sumtex Industrial Ltd.中国18$694.8K未梳棉纱、染色棉针织布

近期贸易明细

进口(共 565)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$450
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$450
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$262
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$453
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$217
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$125
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$217
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$453
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$125
2026-04-26其他硫化橡胶制品ACE TRADING CO LTD德国$262

出口(共 477)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28未梳棉纱ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD越南$108.1K
2026-04-25未梳棉纱SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$50.2K
2026-04-22未梳棉纱SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$50.2K
2026-04-21未梳棉纱ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD越南$54.1K
2026-04-21未梳棉纱XIAMEN ITG GROUP CORP LTD中国$113.1K
2026-04-20未梳棉纱NINGBO MIANLIAN IMPORT & EXPORT CO., LTD$118.2K
2026-04-18未梳棉纱ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD越南$54.1K
2026-04-16未梳棉纱ZIGUI JISHENG (VIETNAM) WANGSHENG TEXTILES CO LTD越南$54.1K
2026-04-15涤棉纱线TAI ZEUS INTERNATIONAL CORP ORATION中国台湾$89.2K
2026-04-14未梳棉纱SUMTEX INDUSTRIAL LTD越南$50.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →