Nam Dinh Textile Garment Joint Stock Corporation
越南进口商 · 进口 584 笔 · 主营 聚酯短纤
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Cổ Phần Dệt May Nam Định
584
进口笔数
500
出口笔数
$67.83M
进口金额
$55.18M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-30
最近出口
158
供应商数
99
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600019436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW910EU9 |
| 成立日期 | 2007-12-25 |
| 联系地址 | Số 43 Tô Hiệu, Phường Ngô Quyền, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY NAM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | NAM DINH TEXTILE GARMENT JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43 Tô Hiệu, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 电话 | +842283849586 |
| 邮箱 | natexco.nd@gmail.com |
| 传真 | +842283849750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,563.9976亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520614 | 125-192分特棉纱 |
| 520613 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550953 | 涤棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 55 | $23.96M |
| 泰国 | 75 | $13.38M |
| 美国 | 31 | $12.13M |
| 中国 | 177 | $8.82M |
| 澳大利亚 | 5 | $2.69M |
| 印度 | 48 | $1.24M |
| 科特迪瓦 | 4 | $1.00M |
| 多哥 | 1 | $634.4K |
| 马拉维 | 2 | $621.5K |
| 韩国 | 34 | $586.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 135 | $20.30M |
| 泰国 | 72 | $9.04M |
| 孟加拉国 | 65 | $8.06M |
| 越南 | 105 | $7.24M |
| 中国香港 | 24 | $2.27M |
| 美国 | 29 | $2.12M |
| 中国澳门 | 6 | $1.12M |
| 韩国 | 10 | $684.0K |
| 德国 | 6 | $511.6K |
| 荷兰 | 4 | $503.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 158)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangwal Polyester Co., Ltd. | 泰国 | 75 | $13.38M | 聚酯短纤、纺织润滑剂 |
| Xinfengming Jiangsu Xintuo New Material Co., Ltd. | 中国 | 36 | $7.47M | 变形聚酯单丝纱、聚酯短纤 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.37M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| INDIAN ACRYLICS LIMITED | 印度 | 11 | $811.2K | 丙烯酸短纤纱、丙烯酸短纤 |
| Aspis Co., Ltd. | 越南 | 21 | $373.2K | 其他拉链、塑料衣着附件 |
| Junny Interwork Corp. | 中国 | 22 | $336.9K | 聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物 |
| LMW Global FZE | 印度 | 12 | $157.4K | 其他钢铁制品、纺织纤维预处理机零件 |
| Gate One Fashion | 中国 | 36 | $155.9K | 染色聚酯布、其他拉链 |
| Aspis Co., Ltd. | 中国 | 11 | $118.6K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Junny Interwork Corp. | 越南 | 13 | $43.1K | 其他拉链、70-150克非织造布 |
下游采购商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| O W Textiles Co., Ltd. | 泰国 | 44 | $6.39M | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| Zigui Jisheng (Vietnam) Wangsheng Textiles Co., Ltd. | 越南 | 53 | $4.29M | 未梳棉纱、烧碱溶液 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | 22 | $4.10M | 未梳棉纱、6mm以上针叶木 |
| Shanta Expressions Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $3.01M | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 19 | $2.95M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Textile Material Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.82M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Tasniah Fabrics Ltd. | 孟加拉国 | 16 | $2.45M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| IS China Trading Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.35M | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Islam Knit Designs Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $1.31M | 印刷标签、精梳棉纱 |
| Sumtex Industrial Ltd. | 中国 | 18 | $694.8K | 染色棉针织布、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 584)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 光敏半导体二极管 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $116 |
| 2026-07-22 | 其他轴承 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-07-22 | 纺织纤维预处理机零件 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $12 |
| 2026-07-22 | 织机零件 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-07-22 | 纺织纤维预处理机零件 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-07-22 | 传动轴及曲柄 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $134 |
| 2026-07-22 | 其他钢铁制品 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-07-22 | 其他钢弹簧 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $148 |
| 2026-07-22 | 其他钢弹簧 | Hubei Reshinta Trading Co., Ltd. | 中国 | $148 |
出口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 未梳棉纱 | Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 越南 | $108.1K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Zigui Jisheng Co., Ltd. (Vietnam) Wangsheng Textiles | 越南 | $108.1K |
| 2026-07-29 | 未梳棉纱 | Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 中国 | $202.4K |
| 2026-07-25 | 125-192分特棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $165.2K |
| 2026-07-24 | 未梳棉纱 | Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | $202.0K |
| 2026-07-20 | 未梳棉纱 | Xiamen C&D Merchandise Co., Ltd. | 中国 | $200.7K |
| 2026-07-17 | 未梳棉纱 | Shanghai SJ Import & Export Co., Ltd. | — | $136.9K |
| 2026-07-16 | 125-192分特棉纱 | JINJIANG HENGFAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $110.2K |
| 2026-07-10 | 125-192分特棉纱 | JINJIANG HENGFAN SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $113.8K |
| 2026-07-04 | 未梳棉纱 | Shanghai SJ Import & Export Co., Ltd. | — | $136.9K |