Dich Long Mold Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN ĐịCH LONG
29
进口笔数
18
出口笔数
$404.0K
进口金额
$40.1K
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-06-16
最近出口
3
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700806003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC047U7Y |
| 成立日期 | 2018-06-13 |
| 联系地址 | Phố Dương Văn Nội, Khu đô thị mới Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN ĐỊCH LONG |
| 企业英文名称 | DICH LONG MOLD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84985906992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 760612 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $373.1K |
| 中国台湾 | 4 | $31.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $39.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 越南 | 26 | $395.2K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Hongkong Salin Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 包装机械、其他焊接机 |
| Yang Xiangyu | 中国 | 2 | $327 | 非泡沫塑料片、螺纹螺母 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Right Source Mfg. Ltd. | 越南 | 6 | $10.8K | 瓦楞纸箱、玩具模型 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 铜铸件、其他锻钢制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Line Tek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 非注塑模具 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-07-20 | 非注塑模具 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-06-06 | 非金属测试机 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $89 |
| 2026-06-06 | 其他手工工具 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-06 | 数据处理机 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-06 | 其他电气设备 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-06-06 | 非数控钻床 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $145 |
| 2026-06-06 | 手动印章及印刷装置 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-06 | 其他数学仪器 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-06 | 非LED电灯装置 | JMZ Luckystar Industry (HK) Co., Ltd. | 中国 | $443 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-06-16 | 其他塑料制品 | Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | — | $345 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | — | $345 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-01-23 | 其他钢铁制品 | Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $383 |