Le Arôme Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Le Arôme Việt Nam
18
进口笔数
0
出口笔数
$550.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105937350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG280MJ6 |
| 成立日期 | 2012-07-05 |
| 联系地址 | Thôn Chùa Nhĩ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LE ARÔME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LE AROME VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số R9.17 Khu đô thị Edenrose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84918005151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 12 | $505.5K |
| 中国 | 6 | $42.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Air Aroma International Pty Ltd | 法国 | 10 | $434.5K | 工业用芳香物质 |
| Air Aroma International Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $72.0K | 精油及浓缩物、其他电动家用器具 |
| AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 中国香港 | 2 | $28.6K | 其他电气设备、其他气泵 |
| Air Aroma International Pty. Ltd. | 荷兰 | 1 | $12.1K | 其他电气设备 |
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 1 | $2.6K | 工业用芳香物质、香水 |
| Shenzhen Yudong Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 玻璃容器 |
| Air / Aroma EMEA B.V. | 荷兰 | 1 | $100 | 室内香水、化妆喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $567 |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $338 |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $954 |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $354 |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $656 |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $388 |
| 2026-02-05 | 工业用芳香物质 | AIR AROMA INTERNATIONAL PTY LTD | 法国 | $582 |