Tan Phat Trading Investment & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và ĐầU Tư THươNG MạI TâN PHáT
5
进口笔数
2
出口笔数
$692.0K
进口金额
$50.0K
出口金额
2024-11-29
最近进口
2025-07-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108155143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1NVY0A |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | Số 41 LK1 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TÂN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT TRADING INVESTMENT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41 LK1 Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 5 | $692.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $30.0K |
| 柬埔寨 | 1 | $20.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $692.0K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.0K | 农产品干燥机、种子分选机 |
| Champa Development Production & Commercial Sole Co. Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $20.0K | 谷物加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $117.1K |
| 2024-09-02 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $52.1K |
| 2024-03-29 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $156.4K |
| 2024-03-23 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $303.6K |
| 2023-01-10 | 未焙炒咖啡 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $62.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 谷物加工机械 | Champa Development Production & Commercial Sole Co. Ltd. | 柬埔寨 | $20.0K |
| 2023-11-08 | 种子分选机 | Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | $30.0K |