Monice Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MONICE

54
进口笔数
0
出口笔数
$421.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $22.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314911589
企查查编码QVN9QBV3S0
成立日期2018-03-09
联系地址442/10/5/4A Hà Huy Giáp, Khu phố 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MONICE
企业英文名称MONICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址442/10/5/4A Hà Huy Giáp, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84888100069
邮箱myphuong4884@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
691490其他陶瓷制品
701399其他玻璃制品
391722聚丙烯硬管
853949紫外线红外线灯
854089其他阀门电子管
960329化妆刷
392111苯乙烯泡沫塑料板
560819人造纤维绳
691410其他瓷制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$421.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd.中国17$218.0K其他塑料制品、塑料家具
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国18$91.1K加工大理石制品、其他钢铁制品
Guangzhou Wantong Technology Co., Ltd.中国12$63.5K非机动自行车、玩具模型
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国6$46.4K花岗岩制品、加工大理石制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国1$2.9K瓷制卫生洁具、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$350
2026-04-24其他瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$350
2026-04-24其他瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$350
2026-04-24其他瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600
2026-04-24其他陶瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-04-24其他陶瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2026-04-24其他瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$600
2026-04-24其他瓷制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$650
2026-04-24其他玻璃制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.0K
2026-04-24其他玻璃制品GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$375

相关企业 · 同类产品

Monice Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →