Monice Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI MONICE
54
进口笔数
0
出口笔数
$421.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314911589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9QBV3S0 |
| 成立日期 | 2018-03-09 |
| 联系地址 | 442/10/5/4A Hà Huy Giáp, Khu phố 1, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MONICE |
| 企业英文名称 | MONICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 442/10/5/4A Hà Huy Giáp, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84888100069 |
| 邮箱 | myphuong4884@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $421.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Zhongjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $218.0K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $91.1K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Wantong Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $63.5K | 非机动自行车、玩具模型 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.4K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-24 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他陶瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-24 | 其他瓷制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU ZHONGJIA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $375 |