NAM WOOD PRODUCTION & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU NAM WOOD
6
进口笔数
0
出口笔数
$185.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317704936 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE77PNVA |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | F13/9 Liên Ấp 5-6, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU NAM WOOD |
| 企业英文名称 | NAM WOOD PRODUCTION & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F13/9 Liên Ấp 5-6, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84866670939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440342 | 柚木原木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $185.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHENKHAM WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL | 老挝 | 3 | $113.7K | 柚木结构材 |
| XAYABURY PROVINCE DEPARTMENT OF AGRICULTURE & FORESTRY | 老挝 | 1 | $42.1K | 柚木结构材 |
| DAOVONE FURNITURE FACTORY COMPLETE INDIVIDUAL. | 老挝 | 1 | $17.8K | 柚木结构材 |
| KHOUNPHAENGHAOMIXAI PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE SOLE CO | 老挝 | 1 | $12.3K | 柚木原木 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 柚木结构材 | DAOVONE FURNITURE FACTORY COMPLETE INDIVIDUAL. | 老挝 | $17.8K |
| 2025-10-20 | 柚木结构材 | XAYABURY PROVINCE DEPARTMENT OF AGRICULTURE & FORESTRY | 老挝 | $42.1K |
| 2025-04-29 | 柚木结构材 | KHENKHAM WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL | 老挝 | $31.9K |
| 2025-04-29 | 柚木结构材 | KHENKHAM WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL | 老挝 | $8.3K |
| 2024-12-21 | 柚木结构材 | KHENKHAM WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL | 老挝 | $31.5K |
| 2024-10-11 | 柚木结构材 | KHENKHAM WOOD PROCESSING FACTORY INDIVIDUAL | 老挝 | $42.0K |
| 2024-06-11 | 柚木原木 | KHOUNPHAENGHAOMIXAI PROMOTE AGRICULTURE EXPORT IMPORT TRADE SOLE CO | 老挝 | $12.3K |