ANH PHAT CO LTD
越南进口商 · 进口 254 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn ánh Phát
254
进口笔数
200
出口笔数
$10.96M
进口金额
$32.79M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
69
供应商数
50
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500331973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1F80QTU |
| 成立日期 | 2009-03-02 |
| 联系地址 | Thôn Nho Lẻ, Xã Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ÁNH PHÁT |
| 企业英文名称 | ANH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nho Lẻ, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | Sản xuất, mua bán hạt nhựa tái sinh - Mua bán các sản phẩm ngành nhựa - Vận tải hàng hoá đường bộ bằng ô tô - Mua bán và sản xuất đồ mộc dân dụng và xây dựng - Mua bán nguyên liệu ngành giấy - Mua bán các loại phế liệu nhựa - Sản xuất đồ dùng, phụ kiện bằng nhựa phục vụ tiêu dùng và công nghiệp - Sản xuất, mua bán mành rèm nội, ngoại thất - Mua bán nhôm, thép xây dựng và định hình - Kinh doanh dịch vụ nhà hàng, khách sạn - Mua bán phụ gia ngành nhựa - Mua bán hương liệu, hóa mỹ phẩm tiêu dùng và công nghiệp - Mua bán hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng - Mua bán hàng tạp hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02113812156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842240 | 包装机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $3.97M |
| 新加坡 | 28 | $2.74M |
| 印度尼西亚 | 12 | $989.5K |
| 美国 | 55 | $853.9K |
| 印度 | 11 | $635.2K |
| 韩国 | 7 | $582.8K |
| 中国台湾 | 74 | $452.6K |
| 越南 | 3 | $280.1K |
| 泰国 | 4 | $164.0K |
| 德国 | 7 | $119.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 128 | $24.15M |
| 菲律宾 | 21 | $5.34M |
| 阿联酋 | 3 | $1.73M |
| 印度尼西亚 | 22 | $804.0K |
| 新加坡 | 15 | $477.2K |
| 缅甸 | 3 | $280.4K |
| 越南 | 5 | $10.3K |
| 中国台湾 | 3 | $2.3K |
| 阿曼 | 1 | $1.8K |
| 马来西亚 | 1 | $708 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $3.34M | 万用表、非液体温度计 |
| EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $2.78M | 其他光学测量仪、测量仪器零件 |
| Guntner Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $989.5K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Thermofin Heat Exchanger (Pinghu) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $498.9K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $244.3K | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| Bei Cheng (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $214.6K | 万用表、电测仪表 |
| Lutron Electronic Enterprise Co. | 尼日利亚 | 40 | $193.7K | 记录式电表、分析仪器 |
| TFA TECHNOLOGY HK LTD | 中国香港 | 5 | $83.6K | 组合测量仪器 |
| Delmhorst Instrument Co. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $77.0K | 组合测量仪器、测量仪器 |
| Simmons Knife & Saw | 美国 | 5 | $16.0K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
下游采购商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gideon 300 Seafoods Corp. | 菲律宾 | 21 | $5.34M | 其他制冷设备、其他离心泵 |
| Devi Sea Foods Ltd. | 印度 | 15 | $4.17M | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| MILESH MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $2.07M | 冷冻虾、皮带输送机 |
| SUMMIT MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $1.69M | 其他制冷设备、冷冻虾 |
| Aadhyaa Sea Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $1.60M | 蛋果分选机、其他制冷设备 |
| SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $1.49M | 其他制冷设备、皮带输送机 |
| Avanti Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.06M | 混合调味料、塑料包装箱 |
| JOECONS MARINE EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $488.0K | 温控处理设备、皮带输送机 |
| EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $482.8K | 测量仪器零件、其他钢铁制品 |
| PT CENTRALPERTIWI BAHARI | 印度尼西亚 | 12 | $281.0K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 254)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 组合测量仪器 | Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | Bei Cheng (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-31 | 第90章仪器零件 | Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 美国 | $122 |
| 2026-07-31 | 组合测量仪器 | Bei Cheng (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $115 |
| 2026-07-31 | 其他光学测量仪 | Bei Cheng (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $46 |
| 2026-07-31 | 分析仪器 | Bei Cheng (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | Bei Cheng (Hong Kong) Technology Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-07-31 | 电测仪表 | Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 美国 | $562 |
| 2026-07-25 | 梳理机 | Xi Come Medical Co., Ltd. | 印度 | $28.5K |
| 2026-07-08 | 组合测量仪器 | Fluke South East Asia Pte. Ltd. | 中国 | $946 |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 食品机械零件 | PT CENTRALPERTIWI BAHARI | 印度 | $2.7K |
| 2026-06-24 | 电视/数码相机 | EI3D Pte. Ltd. | 新加坡 | $97.2K |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | DEVI SEAFOODS LIMITED | 印度 | $795 |
| 2026-06-19 | 电力控制板 | DEVI SEAFOODS LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | DEVI SEAFOODS LIMITED | 印度 | $207 |
| 2026-06-02 | 热饮食品加热设备 | SREEGRAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $183.9K |
| 2026-06-02 | 蛋果分选机 | SREEGRAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $40.0K |
| 2026-05-29 | 食品加工机械 | Gideon 300 Seafoods Corp. | 菲律宾 | $7.2K |
| 2026-05-29 | 铝制家用器具 | Gideon 300 Seafoods Corp. | 菲律宾 | $4.4K |
| 2026-05-29 | 个人秤 | Gideon 300 Seafoods Corp. | 菲律宾 | $19.8K |