Winstar International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他异氰酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế WINSTAR

23
进口笔数
4
出口笔数
$1.90M
进口金额
$173.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $401.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.9K · 1 笔出口 $46.2K · 1 笔2025-03进口 $350.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $401.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.4K · 3 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $401.2K · 3 笔出口 $42.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $185.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $70.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.9K · 1 笔出口 $46.2K · 1 笔2025-03进口 $350.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $401.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.5K · 1 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $171.4K · 3 笔出口 $40.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $401.2K · 3 笔出口 $42.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315784397
企查查编码QVNCX3EAX4
成立日期2019-07-11
联系地址Tầng 4, Tòa nhà M-Building, số 09 đường số 8, Khu Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ WINSTAR
企业英文名称WINSTAR INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Tòa nhà M-Building, số 09 đường số 8, Khu Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话02873037477
邮箱jazz5251@hotmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本41.94亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292910其他异氰酸酯
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚

出口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国13$857.7K
中国7$818.0K
日本3$221.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$173.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innomax International Ltd.中国6$789.3K其他异氰酸酯
VANGUARD IMPORT & EXPORT LTD2$364.0K其他异氰酸酯
Korea Pla Chem Co., Ltd.韩国6$275.8K其他异氰酸酯、氨基树脂初级形状
Chori Co., Ltd.孟加拉国3$221.4K聚酯长丝织物、塑料纽扣
Kumho Mitsui Chemicals Inc.韩国3$109.1K氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯
Ding Chuang International Ltd.韩国1$70.0K其他异氰酸酯
Innomax International Ltd.韩国1$38.9K氨基树脂初级形状
Quanzhou Shengbaoli Chemical Co., Ltd.中国1$28.7K其他聚醚

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd.越南4$173.2K瓦楞纸箱、滤纸板

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他异氰酸酯VANGUARD IMPORT & EXPORT LTD韩国$182.0K
2026-03-13其他异氰酸酯VANGUARD IMPORT & EXPORT LTD韩国$182.0K
2026-03-11氨基树脂初级形状KUMHO MITSUI CHEMICALS INC韩国$37.2K
2025-12-19其他异氰酸酯Korea Pla Chem Co., Ltd.韩国$68.0K
2025-12-19其他异氰酸酯Korea Pla Chem Co., Ltd.韩国$68.0K
2025-12-15其他氨基树脂KUMHO MITSUI CHEMICALS INC韩国$35.4K
2025-09-15其他氨基树脂KUMHO MITSUI CHEMICALS INC韩国$36.5K
2025-07-08其他异氰酸酯INNOMAX INTERNATIONAL LTD中国$92.7K
2025-07-07其他异氰酸酯INNOMAX INTERNATIONAL LTD中国$154.5K
2025-07-02其他异氰酸酯INNOMAX INTERNATIONAL LTD中国$154.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12氨基树脂初级形状YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD越南$42.3K
2025-12-16氨基树脂初级形状YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD越南$40.0K
2025-09-19氨基树脂初级形状YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD越南$44.7K
2025-02-21其他氨基树脂YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD越南$46.2K

相关企业 · 同类产品

Winstar International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →