Winstar International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他异氰酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế WINSTAR
- 邮箱134
23
进口笔数
4
出口笔数
$1.90M
进口金额
$173.2K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-12
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315784397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX3EAX4 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà M-Building, số 09 đường số 8, Khu Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ WINSTAR |
| 企业英文名称 | WINSTAR INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà M-Building, số 09 đường số 8, Khu Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02873037477 |
| 邮箱 | jazz5251@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 41.94亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $857.7K |
| 中国 | 7 | $818.0K |
| 日本 | 3 | $221.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $173.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innomax International Ltd. | 中国 | 6 | $789.3K | 其他异氰酸酯 |
| VANGUARD IMPORT & EXPORT LTD | 2 | $364.0K | 其他异氰酸酯 | |
| Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $275.8K | 其他异氰酸酯、氨基树脂初级形状 |
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 3 | $221.4K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| Kumho Mitsui Chemicals Inc. | 韩国 | 3 | $109.1K | 氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯 |
| Ding Chuang International Ltd. | 韩国 | 1 | $70.0K | 其他异氰酸酯 |
| Innomax International Ltd. | 韩国 | 1 | $38.9K | 氨基树脂初级形状 |
| Quanzhou Shengbaoli Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 其他聚醚 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $173.2K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他异氰酸酯 | VANGUARD IMPORT & EXPORT LTD | 韩国 | $182.0K |
| 2026-03-13 | 其他异氰酸酯 | VANGUARD IMPORT & EXPORT LTD | 韩国 | $182.0K |
| 2026-03-11 | 氨基树脂初级形状 | KUMHO MITSUI CHEMICALS INC | 韩国 | $37.2K |
| 2025-12-19 | 其他异氰酸酯 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | $68.0K |
| 2025-12-19 | 其他异氰酸酯 | Korea Pla Chem Co., Ltd. | 韩国 | $68.0K |
| 2025-12-15 | 其他氨基树脂 | KUMHO MITSUI CHEMICALS INC | 韩国 | $35.4K |
| 2025-09-15 | 其他氨基树脂 | KUMHO MITSUI CHEMICALS INC | 韩国 | $36.5K |
| 2025-07-08 | 其他异氰酸酯 | INNOMAX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $92.7K |
| 2025-07-07 | 其他异氰酸酯 | INNOMAX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $154.5K |
| 2025-07-02 | 其他异氰酸酯 | INNOMAX INTERNATIONAL LTD | 中国 | $154.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 氨基树脂初级形状 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $42.3K |
| 2025-12-16 | 氨基树脂初级形状 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-09-19 | 氨基树脂初级形状 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44.7K |
| 2025-02-21 | 其他氨基树脂 | YUANFANG VIETNAM AUTO PARTS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $46.2K |