SECURITY PAYMENT DATA & COMMUNICATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Truyền Thông Và Dữ Liệu Thanh Toán An Du
2
进口笔数
3
出口笔数
$42.5K
进口金额
$18.0K
出口金额
2023-10-27
最近进口
2025-12-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100638685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXWR351 |
| 成立日期 | 1995-08-14 |
| 联系地址 | Số 11 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ DỮ LIỆU THANH TOÁN AN DU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +842437686762 |
| 官网 | www.andu.vn |
| 传真 | 0437686761 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $25.9K |
| 马来西亚 | 1 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MODERNFORM GROUP PUBLIC CO LTD. | 泰国 | 1 | $25.9K | 可调转椅、木制办公家具 |
| PCA SIGN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16.6K | LED灯具及发光标志、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERCEDES-BENZ AG | 列支敦士登 | 3 | $18.0K | 车用照明信号装置、车用线束 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | LED灯具及发光标志 | PCA SIGN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $2.7K |
| 2023-10-27 | 发光二极管灯具 | PCA SIGN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2023-10-27 | 发光二极管灯具 | PCA SIGN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $6.0K |
| 2023-10-27 | LED灯具及发光标志 | PCA SIGN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2023-10-27 | 发光二极管灯具 | PCA SIGN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2023-10-27 | 发光二极管灯具 | PCA SIGN RESOURCES SDN BHD | 马来西亚 | $469 |
| 2023-10-23 | 木制办公家具 | MODERNFORM GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $860 |
| 2023-10-23 | 木制办公家具 | MODERNFORM GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $2.5K |
| 2023-10-23 | 木制办公家具 | MODERNFORM GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $434 |
| 2023-10-23 | 木制办公家具 | MODERNFORM GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 非LED电灯装置 | MERCEDES-BENZ AG | 德国 | $6.0K |
| 2025-12-03 | 非LED电灯装置 | MERCEDES-BENZ AG | 德国 | $6.0K |
| 2025-12-03 | 非LED电灯装置 | MERCEDES-BENZ AG | 德国 | $6.0K |