Toyo International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 492 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOYO QUốC Tế
0
进口笔数
492
出口笔数
$0
进口金额
$13.51M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108743709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17QCQWN |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 15, tòa nhà IDMC Mỹ Đình, số 15 Đường Phạm Hùng, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOYO QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | TOYO INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, tòa nhà IDMC Mỹ Đình, số 15 Đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842432043566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 491 | $13.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 154 | $3.22M | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch | 越南 | 30 | $2.52M | 其他塑料制品、塑料配件 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 153 | $2.39M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch | 越南 | 14 | $1.83M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $694.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $554.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 20 | $328.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $289.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 13 | $213.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Johoku Hai Phong Co., Ltd. Branch in Thai Binh | 越南 | 10 | $110.5K | 其他电路开关装置、塑料配件 |
近期贸易明细
出口(共 492)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 硬质PVC管 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-31 | 精炼铜管 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2026-07-31 | 音频放大器 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 电力控制板 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-31 | 多扬声器箱体 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 非CRT电脑显示器 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.4K |
| 2026-07-31 | 其他离心泵 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-31 | LED照明装置 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |