Power Engineering Designing & Consulting Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công ty CP Tư Vấn Thiết Kế Và Xây Lắp Điện
- 邮箱4
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$56.5K
出口金额
—
最近进口
2024-10-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600781512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPYP9G71 |
| 成立日期 | 2006-01-10 |
| 联系地址 | Số 129C, đường Huỳnh Văn Nghệ, KP 5, Phường Bửu Long, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY LẮP ĐIỆN |
| 企业英文名称 | POWER ENGINEERING DESIGNING AND CONSULTING CONSTRUCTION JOINT - STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 129C, đường Huỳnh Văn Nghệ, KP 5, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02513210347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $56.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 5 | $56.5K | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 1000伏以下保险丝 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $112 |
| 2024-10-22 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $42 |
| 2024-10-22 | 高压开关 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-22 | 塑料管 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $140 |
| 2024-10-22 | 其他电路开关装置 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $168 |
| 2024-10-22 | 非铜绕组线 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $780 |
| 2024-10-22 | 其他钢铁结构体 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $76 |
| 2024-10-22 | 非铜绕组线 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $11.2K |
| 2024-10-22 | 非铜绕组线 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $74 |
| 2024-10-22 | 其他钢铁制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $133 |