HUYEN QUANG ELECTRONIC TELECOMMUNICATION INFORMATICS JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Điện Tử Viễn Thông Tin Học Huyền Quang
1
进口笔数
0
出口笔数
$5.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105847594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW22YSS |
| 成立日期 | 2012-04-06 |
| 联系地址 | Số nhà 3, ngách 102/71 Hoàng Đạo Thành, Tổ 15B, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG TIN HỌC HUYỀN QUANG |
| 企业英文名称 | HUYEN QUANG ELECTRONIC TELECOMMUNICATION INFORMATICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngõ 420/6 đường Khương Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm) 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842485857687 |
| 邮箱 | huyenquangjsc@gmail.com |
| 官网 | huyenquang.com.vn |
| 传真 | 02435590397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 电信仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 其他矿物加工机床 | Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-05-15 | 其他机器刀具 | Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-05-15 | 钳子镊子 | Shanghai Grandway Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $346 |