DTDAUTO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DTDAUTO
- 邮箱2
- Facebook1
1
进口笔数
6
出口笔数
$1.5K
进口金额
$56.4K
出口金额
2023-02-15
最近进口
2026-06-01
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109611222 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ5D442 |
| 成立日期 | 2021-04-27 |
| 联系地址 | Số nhà 14A, ngách 79/56 đường Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DTDAUTO |
| 企业英文名称 | DTDAUTO LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, Ngõ 93, Đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | 0912216555 |
| 邮箱 | dtdauto@gmail.com |
| 官网 | www.dtdauto.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $28.4K |
| 泰国 | 2 | $21.2K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
| 百慕大 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen OMK Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KD MAKMUR SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $28.4K | 教学演示仪器、其他测量仪器 |
| Phonlert Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $21.2K | 其他金属加工机床、贱金属钥匙 |
| Megatech Corp. | 美国 | 1 | $4.8K | 教学演示仪器 |
| World Distributors Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.1K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-15 | 塑料包装箱 | SHENZHEN OMK ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 教学演示仪器 | Megatech Corp. | 美国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | World Distributors Ltd. | 百慕大 | $2.1K |
| 2025-11-22 | 电力控制板 | Phonlert Industry Co., Ltd. | 泰国 | $463 |
| 2025-11-22 | 其他测量仪器 | Phonlert Industry Co., Ltd. | 泰国 | $11.0K |
| 2023-07-13 | 教学演示仪器 | KD MAKMUR SDN. BHD. | 马来西亚 | $70 |
| 2023-07-13 | 教学演示仪器 | KD MAKMUR SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-07-13 | 教学演示仪器 | KD MAKMUR SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.0K |
| 2023-07-13 | 教学演示仪器 | KD MAKMUR SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2023-05-23 | 电测仪表 | Phonlert Industry Co., Ltd. | 泰国 | $4.1K |
| 2023-05-23 | 电器装置零件 | PHONLERT INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $5.6K |