Tan Thang Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC TâN THắNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$95.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702924632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28W9SG9 |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Số T31/38A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC TÂN THẮNG |
| 企业英文名称 | TAN THANG MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số T31/38A, Khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84987954758 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $95.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.5K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $21.9K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 轴承零件 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $37 |
| 2024-03-25 | 硫化橡胶垫 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $693 |
| 2024-03-25 | 扫帚刷子 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $716 |
| 2024-03-25 | 传动轴及曲柄 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $155 |
| 2024-03-25 | 滑轮飞轮 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2024-03-25 | 贱金属扣件 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $204 |
| 2024-03-25 | 齿轮及变速器 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2024-03-25 | 其他车辆 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $388 |
| 2024-03-25 | 钢铁铰接链 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2024-03-25 | 齿轮及变速器 | NEW SUNSHINE INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18 |