Duy Anh Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,016 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ DUY ANH
0
进口笔数
2,016
出口笔数
$0
进口金额
$32.67M
出口金额
—
最近进口
2024-04-30
最近出口
0
供应商数
128
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316782353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9P39TG4 |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Tầng 1, Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DUY ANH |
| 企业英文名称 | DUY ANH IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 207A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +84935193912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 091011 | 整姜 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,684 | $27.22M |
| 越南 | 244 | $4.25M |
| 中国台湾 | 48 | $614.4K |
| 中国香港 | 25 | $374.6K |
| 印度 | 11 | $184.3K |
| 新加坡 | 3 | $18.6K |
| 泰国 | 1 | $8.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 128)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xindeli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 226 | $4.02M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Wei Cheng Li De Trade Co., Ltd. | 中国 | 167 | $2.62M | 其他鲜果、菠萝 |
| Qingdao Longya International Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.46M | 其他鲜果 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.29M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shanghai Lutong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $1.29M | 鳄梨、其他鲜果 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 79 | $1.24M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Shenzhen Zhongbolitai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.20M | 其他鲜果、其他椰子 |
| Shenzhen Fantai Fresh Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 69 | $987.5K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Oheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 58 | $884.3K | 其他香蕉、菠萝 |
| Guangzhou Grand Green Fruit Trade Co., Ltd. | 中国 | 62 | $858.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 2,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-30 | 其他鲜果 | D.J. EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.3K |
| 2024-04-16 | 其他鲜果 | D.J. EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2024-03-07 | 其他鲜果 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-02-29 | 其他鲜果 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-02-28 | 其他鲜果 | YIWU SHICHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2024-02-27 | 其他鲜果 | SHENZHEN XINDELI IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2024-02-24 | 其他鲜果 | QINGDAO LONGYA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2024-02-24 | 其他鲜果 | JIANGSU PEPNIANG INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-02-23 | 其他鲜果 | SHANGHAI LUTONG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 越南 | $26.0K |
| 2024-02-23 | 其他鲜果 | ZHEJIANG OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $25.2K |