Dongminh Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Thương Đồng Minh
42
进口笔数
0
出口笔数
$4.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100967584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8C3BQC2 |
| 成立日期 | 2000-01-19 |
| 联系地址 | Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG THƯƠNG ĐỒNG MINH |
| 企业英文名称 | ĐONGMINH INDUSTRIAL TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438737737 |
| 邮箱 | admin@dongminh.vn |
| 官网 | dongminh.vn |
| 传真 | 02438737737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 830120 | 车用锁具 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $4.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Tianquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.68M | 摩托车及配件、速度表转速表 |
| TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | 7 | $1.52M | 摩托车及配件、车用锁具 |
| Long Zhu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $381.0K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Zhejiang Sengu Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $293.8K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.3K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Pingxiang Sanhe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 车用照明信号装置、摩托车及配件 |
| Taizhou Oversoon Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 自行车车架零件、电动摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他轴承 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他轴承 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 车用锁具 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 车用锁具 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $26.0K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 摩托车及配件 | TAIZHOU TIANQUAN TRADING CO., LTD. | 中国 | $28.0K |