Bao Quan Phat Trading Service One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ BảO QUâN PHáT
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$4.36M
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702280829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q5N1Y7 |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Số 85 Yersin, Khu 1, Phường Phú Cường, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BẢO QUÂN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 Yersin, Khu 1, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46101 - Đại lý |
| 电话 | +84913787131 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $4.36M |
| 日本 | 1 | $210 |
| 中国台湾 | 2 | $108 |
| 美国 | 2 | $30 |
| 中国 | 1 | $13 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 33 | $4.29M | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 35 | $63.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. (Quang Ngai) | 日本 | 1 | $210 | 其他机器刀具 |
| CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 中国台湾 | 2 | $108 | 不可调扳手、可互换工具 |
| Foster Electronics Co., Ltd. (Quang Ngai) | 美国 | 2 | $30 | 不可调扳手、手动螺丝刀 |
| Cong Ty TNHH Dien Tu Foster (Quang Ngai) | 中国 | 1 | $13 | 贱金属配件、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 滚珠轴承 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $26 |
| 2025-05-16 | 可互换钻具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-05-16 | 其他硫化橡胶制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $28 |
| 2025-05-16 | 可互换钻具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-05-16 | 滚珠轴承 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2025-05-16 | 可互换钻具 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-05-16 | 钢铁螺钉螺栓 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-05-16 | 电热电阻器 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $660 |
| 2025-05-16 | 其他塑料制品 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-05-16 | 非螺纹垫圈 | FOSTER ELECTRIC (QUANG NGAI) CO LTD | 越南 | $9 |