Viet Nam Viet Trien Wood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ VIệT NAM VIệT TRIễN
8
进口笔数
0
出口笔数
$426.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702930347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE37FP2 |
| 成立日期 | 2020-11-12 |
| 联系地址 | 198 Ấp 2, Xã An Lập, Huyện Dầu Tiếng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ VIỆT NAM VIỆT TRIỄN |
| 企业英文名称 | VIET NAM VIET TRIEN WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 198 Ấp 2, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84909093806 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 4 | $254.1K |
| 智利 | 2 | $92.5K |
| 美国 | 2 | $80.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Pac Forest Products Ltd | 新西兰 | 3 | $139.5K | 6mm以上松木、混合制浆木浆 |
| HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $114.7K | 未梳棉、已梳棉花 |
| Maderas Arauco S.A. | 智利 | 2 | $92.5K | 木质碎料板、6mm以上松木 |
| Allegheny Wood Products, Inc. | 美国 | 1 | $40.4K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| H.Y. International Corporation | 美国 | 1 | $39.6K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 其他粗加工木材 | H Y INTERNATIONAL CORP ORATION | 美国 | $39.6K |
| 2023-03-25 | 松木厚板 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $46.8K |
| 2023-03-20 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $20.8K |
| 2023-03-11 | 6mm以上松木 | MADERAS ARAUCO SA | 智利 | $71.7K |
| 2023-02-04 | 6mm以上松木 | HONGKONG NATURAL RESOURCES TRADING CO LTD | 新西兰 | $114.7K |
| 2023-01-16 | 松木厚板 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $54.1K |
| 2023-01-09 | 其他粗加工木材 | ALLEGHENY WOOD PRODUCTS , INC. | 美国 | $40.4K |
| 2023-01-09 | 6mm以上松木 | PAN PAC FOREST PRODUCTS LTD | 新西兰 | $38.6K |