Chemical Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 197 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA PHẩM VINA
37
进口笔数
197
出口笔数
$447.4K
进口金额
$8.97M
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-05-27
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400937432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF2SU3W |
| 成立日期 | 2022-04-22 |
| 联系地址 | Sn117, Đường Nguyên Hồng, Phường Ngô Quyền, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA PHẨM VINA |
| 企业英文名称 | CHEMICAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 117, Đường Nguyên Hồng, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84978999900 |
| 邮箱 | lincyfan2106@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321100 | 配制催干剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $440.0K |
| 中国 | 2 | $7.3K |
| 德国 | 1 | $105 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 197 | $8.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 34 | $440.0K | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| SHINERUN CHEMICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 工业清洁制剂 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $339 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Screwerk GmbH | 德国 | 1 | $105 | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 108 | $5.33M | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $2.59M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $864.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Darfon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $141.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.1K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 钢铁螺钉螺栓 | Screwerk GmbH | 德国 | $105 |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | MOUSER ELECTRONICS INC | 中国 | $339 |
| 2026-05-20 | 工业清洁制剂 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $578 |
| 2026-05-20 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $8.5K |
| 2026-03-25 | 工业清洁制剂 | SHINERUN CHEMICAL TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-20 | 其他化学制剂 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $215 |
| 2026-03-20 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $874 |
| 2026-01-28 | 水性聚合物涂料 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
出口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 聚合物基油漆 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.8K |
| 2026-05-22 | 聚合物基油漆 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $17.7K |
| 2026-05-22 | 聚合物基油漆 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.2K |
| 2026-05-22 | 油漆溶剂 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-05-21 | 工业清洁制剂 | Chunqiu Electronic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $927 |
| 2026-05-15 | 1kg以下胶粘剂 | PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $850 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.6K |
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.3K |
| 2026-03-30 | 固体烧碱 | Fastrong Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 聚合物基油漆 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |