DK Van Thinh Group Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 碎米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐK VạN THịNH
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$12.49M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602040900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6Q49F1 |
| 成立日期 | 2017-05-23 |
| 联系地址 | 158A Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐK VẠN THỊNH |
| 企业英文名称 | ĐK VAN THINH GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 158A Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | 02862729009 |
| 邮箱 | ketoan.dkvanthinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100640 | 碎米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $8.83M |
| 新加坡 | 12 | $3.08M |
| 中国 | 3 | $538.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $22.7K |
| 乌克兰 | 1 | $17.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 25 | $5.14M | 碾磨大米、碎米 |
| Shenzhen Zhuanghaiqin Grain & Oil Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.24M | 碎米、碾磨大米 |
| Shenzhen Dragon Ocean Hing Cereals & Oils Supply Co., Ltd. | 越南 | 3 | $949.2K | 碾磨大米、碎米 |
| Jiangsu State Farms Cereals Industry Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $544.0K | 碾磨大米、碎米 |
| Shenzhen Zhuanghaiqin Grain & Oil Co., Ltd. | 中国 | 3 | $538.7K | 碎米、碾磨大米 |
| Jiangsu Cereals, Oils & Foodstuffs Import and Export Group Corp. | 越南 | 2 | $525.2K | 碾磨大米、碎米 |
| Guangxi Goldtime Grain Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $494.0K | 碾磨大米 |
| Bright Agricultural Development (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $391.6K | 碾磨大米、碎米 |
| Shenzhen City Flourishing Agriculture Science and Technology Development | 越南 | 2 | $354.0K | 碎米 |
| Chongqing CQG Health Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $283.7K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $253.8K |
| 2026-04-16 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $262.6K |
| 2026-04-06 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $267.8K |
| 2026-03-31 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $267.8K |
| 2026-03-30 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $267.3K |
| 2026-03-24 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $267.3K |
| 2026-03-16 | 碎米 | SHENZHEN ZHUANGHAIQIN GRAIN & OIL | 中国 | $94.3K |
| 2026-03-10 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $136.8K |
| 2026-02-02 | 碎米 | WILMAR RICE TRADING PTE LTD | 新加坡 | $409.5K |
| 2026-01-23 | 碎米 | SHENZHEN ZHUANGHAIQIN GRAIN & OIL | 中国 | $175.1K |