NRTK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NRTK
200
进口笔数
0
出口笔数
$2.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316678810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCYM83M |
| 成立日期 | 2021-01-20 |
| 联系地址 | Số 40 Đường B2 - Khu Đô Thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NRTK |
| 企业英文名称 | NRTK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Đường B2 - Khu Đô Thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84934033988 |
| 官网 | noritake-vietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 821591 | 镀贵金属餐具 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 821510 | 镀贵金属餐具套 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 146 | $1.41M |
| 日本 | 60 | $720.5K |
| 中国 | 1 | $3.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FC Shoji Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 107 | $967.4K | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
| FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | 55 | $708.5K | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
| Noritake Lanka Porcelain Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $439.8K | 瓷餐具、可玻璃化转印纸 |
| Taichi Holdings Ltd. | 日本 | 3 | $10.2K | 非办公金属家具、通风罩 |
| Hayleys Free Zone Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $8.0K | 信号装置零件、钢铁钉及U形钉 |
| Noritake Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.3K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Noritake Lanka Porcelain (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $1.0K | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
| Noritake Lanka Porcelain (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $463 | 瓷餐具、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $619 |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $619 |
| 2026-04-24 | 其他铅晶玻璃器 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $990 |
| 2026-04-24 | 铅晶质饮杯 | FC Shoji Co., Ltd. | 日本 | $619 |