NRTK Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 瓷餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NRTK

194
进口笔数
0
出口笔数
$2.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $205 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $207.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $61.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $92.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $86.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $38.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $60.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $118.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $179.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $57.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $87.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $205 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $97.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $207.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316678810
企查查编码QVNHCYM83M
成立日期2021-01-20
联系地址Số 40 Đường B2 - Khu Đô Thị Sala, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NRTK
企业英文名称NRTK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 40 Đường B2 - Khu Đô Thị Sala, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+84934033988
官网noritake-vietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691110瓷餐具
691310瓷制装饰品
701333铅晶质饮杯
821591镀贵金属餐具
821520餐具套装
821510镀贵金属餐具套
441990木制餐具
441510木制包装容器
481910瓦楞纸箱
701391其他铅晶玻璃器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡136$1.33M
日本65$801.9K
中国1$3.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FC Shoji Co., Ltd.斯里兰卡107$967.4K瓷餐具、瓷制装饰品
FC Shoji Co., Ltd.日本60$787.2K瓷餐具、瓷制装饰品
Noritake Lanka Porcelain Pvt. Ltd.印度13$211.0K瓷餐具、可玻璃化转印纸
NORITAKE LANKA PORCELAIN PRIVATE LIMITED斯里兰卡6$146.2K瓷餐具、可玻璃化转印纸
Taichi Holdings Ltd.日本3$10.2K非办公金属家具、通风罩
TAICHI HOLDINGS LIMITED日本1$6.1K窗式/壁挂空调、其他电气设备
Noritake Co., Ltd.日本4$2.3K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Noritake Lanka Porcelain (Pvt.) Ltd.斯里兰卡6$1.5K瓷餐具、玻璃容器

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$2.4K
2026-06-29其他铅晶玻璃器FC Shoji Co., Ltd.日本$546
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$485
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$340
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$874
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$1.5K
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$303
2026-06-29铅晶质饮杯FC Shoji Co., Ltd.日本$1.2K

相关企业 · 同类产品

NRTK Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →