Bach Khoa Viet Nam Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Bách Khoa Việt Nam
- 邮箱55
15
进口笔数
0
出口笔数
$49.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312228627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCS52XX |
| 成立日期 | 2013-04-09 |
| 联系地址 | 364/2 Phan Văn Trị, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÁCH KHOA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BACH KHOA VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 364/2 Phan Văn Trị, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84902803689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 851629 | 电加热装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900110 | 光缆 |
| 732290 | 非电热空气加热器 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $42.5K |
| 波兰 | 4 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai FoxYgen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Grupa Dps Sp. Z O.O. | 波兰 | 4 | $10.9K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Zhongshan Yeenoo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 光缆、非LED电灯装置 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Guangzhou Skydance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 电力控制板、无线电遥控器 |
| Shenzhen Dongmen Tech Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $525 | 聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺 |
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 1 | $226 | 980710、电力控制板 |
| LISA YANG | 中国香港 | 1 | $200 | 通信设备、980720 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 光缆 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $311 |
| 2025-11-17 | 光缆 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $311 |
| 2025-11-17 | 光缆 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $311 |
| 2025-11-17 | 静止变流器 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-17 | 静止变流器 | V TRANS TRADE LTD | 中国 | $707 |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | GUANGZHOU SKYDANCE CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | GUANGZHOU SKYDANCE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | GUANGZHOU SKYDANCE CO LTD | 中国 | $197 |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | GUANGZHOU SKYDANCE CO LTD | 中国 | $187 |
| 2025-10-17 | 电力控制板 | GUANGZHOU SKYDANCE CO LTD | 中国 | $42 |