North Transformers & Electrical Equipment Distribution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHâN PHốI BIếN THế Và THIếT Bị ĐIệN MIềN BắC
55
进口笔数
3
出口笔数
$1.64M
进口金额
$115.3K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-10-16
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106252494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ80J9P9 |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | Số 41, đường Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI BIẾN THẾ VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN MIỀN BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH TRANSFORMERS AND ELECTRICAL EQUIPMENT DISTRIBUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 电话 | 02432006279 |
| 邮箱 | nguyendieu.nte@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $977.9K |
| 韩国 | 23 | $595.7K |
| 印度 | 1 | $68.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $109.5K |
| 韩国 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyoung E&C Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $565.5K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Wenzhou Tuyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $315.6K | 高压断路器、1kVA以下变压器 |
| KUVAG (Shanghai) Electric Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.5K | 高压开关 |
| Xinxiang City Yucheng Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $78.3K | 高压开关 |
| Anhui Gadro Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.5K | 其他测量仪器 |
| Houyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.3K | 高压断路器 |
| Xiamen Huadian Switchgear Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.3K | 高压断路器、电器装置零件 |
| Zhejiang Yihao Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.3K | 其他高压电路装置、电器装置零件 |
| Greno (Xiamen) Switchgear Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.0K | 电器装置零件、高压开关 |
| Rui Du Mechanical & Electrical (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 电测仪表、其他测量仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Tuyuan Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $109.5K | 高压断路器 |
| Taeyoung E&C Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.7K | 高压断路器 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $786 |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-19 | 电器装置零件 | ZHEJIANG YIHAO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 高压断路器 | WENZHOU TUYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $62.6K |
| 2025-07-17 | 高压断路器 | WENZHOU TUYUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $47.0K |
| 2025-01-21 | 高压断路器 | TAEYOUNG E & C | 韩国 | $5.7K |