TIEN PHONG COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tiền Phong
3
进口笔数
3
出口笔数
$32.9K
进口金额
$390
出口金额
2025-11-07
最近进口
2024-07-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6100442958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET5GQJH |
| 成立日期 | 2009-07-10 |
| 联系地址 | Số nhà 58, Đường Nơ Trang Long, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tiên Phong |
| 企业英文名称 | TIEN PHONG COMPANY. LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 58, Đường Nơ Trang Long, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Mua bán sắt, thép, vật liệu và thiết bị lắp đặt trong xây dựng; Lập hồ sơ mời thầu, đo vẽ bản đồ, lập hồ sơ hiện trạng các công trình xây dựng: Dân dụng, công nghiệp; Chăm sóc hoa, cây cảnh; Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình, cảnh quan (Lau chùi nhà cửa, hút hầm cầu) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84602210609 |
| 邮箱 | tienphong@gmail.com |
| 传真 | 0603868509 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $32.7K |
| 中国台湾 | 1 | $180 |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $200 |
| 马里 | 2 | $190 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jupiter Systems | 印度 | 1 | $32.7K | 自动数据处理机处理部件、其他自动数据处理系统 |
| CLIENTRON CORP | 中国台湾 | 1 | $180 | 自动数据处理机处理部件、8471机器零件 |
| TWI TECHNOLOGY S.E.ASIA SDN.BHD | 马来西亚 | 1 | $50 | 笔类零件、其他纸制文具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Commission on Elections | 菲律宾 | 1 | $200 | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Tenemakan Dombia | 马里 | 2 | $190 | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 皮革手提包 | TWI TECHNOLOGY S.E.ASIA SDN.BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2025-04-11 | 自动数据处理机处理部件 | CLIENTRON CORP | 中国台湾 | $180 |
| 2025-01-06 | 其他自动数据处理系统 | Jupiter Systems | 美国 | $15.2K |
| 2025-01-06 | 其他自动数据处理系统 | Jupiter Systems | 美国 | $17.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 其他印刷品 | Commission on Elections | 菲律宾 | $200 |
| 2024-03-28 | 齿轮及变速器 | Tenemakan Dombia | 马里 | $40 |
| 2024-01-26 | 土方机械零件 | Tenemakan Dombia | 马里 | $150 |