Hitech Vietnam Consultant Trade & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN - THươNG MạI Và XâY DựNG HITECH VIệT NAM
15
进口笔数
38
出口笔数
$504.7K
进口金额
$1.80M
出口金额
2026-07-16
最近进口
2026-07-18
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106422869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN89EQKBE |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 32, ngách 445/46 Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HITECH VIETNAM CONSULTANT - TRADE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32, ngách 445/46 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84979039546 |
| 邮箱 | info@hitech-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $485.0K |
| 法国 | 2 | $15.5K |
| 意大利 | 1 | $4.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $119 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 32 | $1.55M |
| 越南 | 2 | $107.1K |
| 荷兰 | 3 | $79.8K |
| 老挝 | 1 | $62.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | 5 | $309.6K | 非LED电灯装置、LED照明装置 |
| Foshan Galaxy Lightart Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $165.5K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Eclatec S.A.S. | 法国 | 1 | $10.5K | LED照明装置 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 机床零件、测量仪器 |
| Rhone Alpes Lumiere | 法国 | 1 | $5.0K | LED照明装置 |
| Targetti Sankey S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $4.1K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| Decrolux Inspired By Lighting | 澳大利亚 | 2 | $119 | 非玻璃化转印纸 |
| Whale Feather International Trade | 俄罗斯 | 1 | $68 | 皮革手提包、其他塑料制品 |
| Whale Feather International Trade | 中国 | 1 | $44 | 其他塑料制品、通信设备零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | 31 | $1.51M | 其他钢铁结构体、钢铁脚手架支柱 |
| Decrolux Lighting Pty Ltd | 越南 | 2 | $107.1K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Handelsonderneeming WIPO B.V. | 荷兰 | 3 | $79.8K | 其他钢铁结构体 |
| Chitchareune Construction Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $62.8K | 非白波特兰水泥、热轧钢条<14mm |
| Fire & Lift Alarm Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $39.9K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-07-16 | 其他铝制品 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $35 |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $13.8K |
| 2026-07-16 | LED照明装置 | Zhongshan Daheng Lighting Co., Ltd. | 中国 | $55 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $18.9K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.2K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $150 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $823 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $242 |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2026-07-18 | 其他钢铁结构体 | Decrolux Lighting Pty Ltd | 澳大利亚 | $233 |