Tan Phong Import-Export & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Tân Phong
- 邮箱16
15
进口笔数
0
出口笔数
$356.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105334521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WA5BX5 |
| 成立日期 | 2011-05-30 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 85, Đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG IMPORT-EXPORT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 85, Đường Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +84933889568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $356.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Earnest Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $356.4K | 玻璃容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $731 |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-02 | 塑料封口件 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $518 |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $504 |
| 2025-12-02 | 塑料封口件 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $360 |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-02 | 塑料封口件 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | XIAMEN EARNEST IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | $2.3K |