Asia Glasses Accessories SX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 皮革随身盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX PHụ KIệN KíNH MắT ASIA
23
进口笔数
0
出口笔数
$402.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109537868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G21V95 |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | 23A Ngõ 218 Lạc Long Quân, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX PHỤ KIỆN KÍNH MẮT ASIA |
| 企业英文名称 | ASIA GLASSES ACCESSORIES SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 29 ngõ 218 Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84973888689 |
| 邮箱 | Phukienkinhmatasia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 185亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $402.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinhe County Qin's Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 7 | $161.3K | 皮革随身盒、塑料纺织箱盒 |
| Xinhe Gangsen Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.7K | 皮革随身盒、塑料纺织箱盒 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Jiangsu Mango Optical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.6K | 清洁用布、其他纺织制品 |
| Xinhe Xinshang Glasses Case Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 塑料纺织箱盒、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 皮革随身盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-25 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $920 |
| 2026-03-25 | 皮革随身盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 皮革随身盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-25 | 皮革随身盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-25 | 皮革随身盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-25 | 皮革随身盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $208 |
| 2026-03-25 | 塑料纺织箱盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-25 | 皮革随身盒 | XINHE COUNTY QIN'S PACKAGING PRODUCTS LTD | 中国 | $2.5K |