Global Infrastructure Corporation
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Toàn Cầu
43
进口笔数
2
出口笔数
$2.01M
进口金额
$40.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2023-10-19
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309945783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR86F6F |
| 成立日期 | 2010-05-04 |
| 联系地址 | 37 Đường 211A, Khu phố 4, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL INFRASTRUCTURE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 211A, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862871568 |
| 邮箱 | info@gic.net.vn |
| 传真 | +842862810550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.94M |
| 美国 | 2 | $44.4K |
| 意大利 | 3 | $22.2K |
| 西班牙 | 1 | $4.3K |
| 墨西哥 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $39.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.08M | 静止变流器、电力控制板 |
| Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $647.3K | 静止变流器、窗式/壁挂空调 |
| Microtech Plus Inc. | 中国 | 1 | $226.4K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Picass Data Technologies Ltd. Partnership | 中国 | 1 | $24.9K | 电力控制板、同轴电缆 |
| Sogetub | 意大利 | 1 | $19.8K | 精炼铜管、铜合金管件 |
| Sogetub | 西班牙 | 1 | $4.3K | 精炼铜管件 |
| b24b4421cfa7bab388becb012c0ee475 | 1 | $1.2K | ||
| Fimer Australia | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 静止变流器、其他电气开关 |
| Ningbo Safewell International Holding Corp. | 中国 | 1 | $420 | 塑料衣着附件、贱金属扣件 |
| Shenzhen ACWATT Power Co., Ltd. | 中国 | 1 | $282 | 静止变流器、变压器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vertiv (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $39.1K | 电力控制板、其他自动数据处理部件 |
| Fimer Australia | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $17.8K |
| 2026-03-27 | 非窗式空调机 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $35.9K |
| 2026-03-05 | 其他自动控制仪 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $61.3K |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-27 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $21.5K |
| 2026-02-05 | 其他测量仪器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $8.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-19 | 静止变流器 | FIMER AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-08-24 | 静止变流器 | VERTIV (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $39.1K |