Global Infrastructure Corporation

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Hạ Tầng Toàn Cầu

45
进口笔数
2
出口笔数
$2.02M
进口金额
$40.3K
出口金额
2026-05-06
最近进口
2023-10-19
最近出口
11
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $483.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $830 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $483.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $339.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $830 · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-11进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $483.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $339.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $282 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309945783
企查查编码QVNXR86F6F
成立日期2010-05-04
联系地址37 Đường 211A, Khu phố 4, Phường Tân Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL INFRASTRUCTURE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址12 Đường 211A, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842862871568
邮箱info@gic.net.vn
传真+842862810550
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
841582非窗式空调机
903180其他测量仪器
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
903289其他自动控制仪
401693非泡沫橡胶密封件
730890其他钢铁结构体
741110精炼铜管
741210精炼铜管件

出口

HS 编码产品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.94M
美国4$54.5K
意大利3$22.2K
西班牙1$4.3K
墨西哥1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$39.1K
澳大利亚1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.新加坡32$1.09M静止变流器、电力控制板
Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd.中国5$647.3K静止变流器、窗式/壁挂空调
Microtech Plus Inc.中国1$226.4K其他电视摄像机、通信设备
Picass Data Technologies Ltd. Partnership中国1$24.9K电力控制板、同轴电缆
Sogetub意大利1$19.8K精炼铜管、铜合金管件
Sogetub西班牙1$4.3K精炼铜管件
FIMER SINGAPORE PTE. LTD.新加坡1$1.2K变压器零件、静止变流器
Fimer Australia澳大利亚1$1.2K静止变流器、其他电气开关
Ningbo Safewell International Holding Corp.中国1$420塑料衣着附件、贱金属扣件
Shenzhen ACWATT Power Co., Ltd.中国1$282静止变流器、变压器零件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$39.1K其他自动数据处理部件、电力控制板
Fimer Australia澳大利亚1$1.2K变压器零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-06其他测量仪器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.美国$8.9K
2026-05-03带接头绝缘电线Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.美国$1.2K
2026-04-28静止变流器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.中国$16.3K
2026-04-28静止变流器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.中国$16.3K
2026-04-21其他测量仪器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.美国$17.8K
2026-04-21其他测量仪器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.美国$17.8K
2026-03-27非窗式空调机Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.中国$35.9K
2026-03-05其他自动控制仪Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.中国$2.3K
2026-02-27静止变流器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.中国$7.6K
2026-02-27静止变流器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.中国$61.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-19静止变流器Fimer Australia澳大利亚$1.2K
2023-08-24静止变流器Vertiv (Singapore) Pte. Ltd.中国$39.1K

相关企业 · 同类产品

Global Infrastructure Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →