Center Point Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hợp Điểm
6
进口笔数
0
出口笔数
$485
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302954901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEUUD96 |
| 成立日期 | 2003-05-13 |
| 联系地址 | Tầng 7, Tòa nhà HP Building, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP ĐIỂM |
| 企业英文名称 | CENTER POINT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, Tòa nhà HP Building, số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | 02838337747 |
| 邮箱 | contact@vietnamhopdiem.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960820 | 毡尖笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $204 |
| 新加坡 | 3 | $176 |
| 匈牙利 | 2 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oip Edmonds College | 美国 | 1 | $204 | 商业广告材料、其他纺织制品 |
| Lasalle College of the Arts | 新加坡 | 2 | $128 | 商业广告材料、纸质文具 |
| De Nokk | 匈牙利 | 2 | $106 | 印刷日历、其他含可可食品 |
| ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | 1 | $48 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |
| 2026-03-21 | 其他印刷品 | ACS INTERNATIONAL | 新加坡 | $1 |