Phuoc An Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHướC AN
12
进口笔数
0
出口笔数
$262.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702804455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMV6P53 |
| 成立日期 | 2019-08-28 |
| 联系地址 | Số 096/2, Đường Khánh Bình 02, Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHƯỚC AN |
| 企业英文名称 | PHUOC AN IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 096/2, Đường Khánh Bình 02, Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84901239363 |
| 邮箱 | ketoanphuocan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 280512 | 钙金属 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 843120 | 机械零件 |
| 845310 | 皮革加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $262.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fantai Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $123.4K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| East Horizon International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 9mm以上MDF板、木材钻孔机 |
| Linzhou Hongrui Metals Processing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 钙金属 |
| Hebi Changhong Magnesium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 钙金属 |
| Wisdom Reach Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他风扇、乙烯聚合物塑料 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 其他木制细木工品、其他木工机床 |
| 8008bd74e33afb1eaafb0cf96dffbbfd | 1 | $8.2K | ||
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 机械零件 | HANGZHOU LIJUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU LIJUN INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-11-06 | 钙金属 | LINZHOU HONGRUI METALS PROCESSING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-09-03 | 耐火混合料 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-09-03 | 耐火混合料 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-09-03 | 工业机器人 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-03 | 功能机器零件 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-09-03 | 钢铁丝制品 | WISDOM REACH GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-31 | 钙金属 | HEBI CHANGHONG MAGNESIUM CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-05-27 | 薄中密纤维板 | EAST HORIZON INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $17.1K |