Tourist Material Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư DU LịCH
66
进口笔数
0
出口笔数
$666.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0301186460 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MUX82G |
| 成立日期 | 2010-05-26 |
| 联系地址 | 1/2 Pasteur, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ DU LỊCH |
| 企业英文名称 | TOURIST MATERIRAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1/2 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838245991 |
| 邮箱 | tomateco@vnn.vn |
| 传真 | 02838251517 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28.8588亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 940511 | LED灯具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $663.3K |
| 马来西亚 | 2 | $2.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 15 | $169.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 12 | $131.9K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Shenzhen Grand Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $88.5K | 玩具模型、其他钢铁家用品 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Fujian Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | 其他离心泵、阀门龙头 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Lele Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 玩具模型、其他鞋靴 |
| PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | 2 | $2.4K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $87 |
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $35 |
| 2023-04-14 | 火花点火发动机零件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $4 |
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $75 |
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $35 |
| 2023-04-14 | 其他硫化橡胶制品 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $360 |
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $50 |
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $48 |
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $240 |
| 2023-04-14 | 摩托车及配件 | PALEX MOTORPARTS | 马来西亚 | $20 |