Intraco Forwarder & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Intraco

2
进口笔数
15
出口笔数
$7.8K
进口金额
$203.6K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-09-04
最近出口
2
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2025-07进口 $3.8K · 1 笔出口 $18.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201153119
企查查编码QVNVED5S4Y
成立日期2011-03-23
联系地址Số 16 ngõ 36, đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI INTRACO
企业英文名称INTRACO FORWARDER AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 ngõ 36, đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842253246339
邮箱phamtu.saoviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841460通风罩
853650其他电气开关
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
392640塑料装饰品
841460通风罩
230990猫狗饲料
250100盐及氯化钠
392119其他泡沫塑料
392321聚乙烯袋
400811泡沫橡胶板
4411135-9mm中密纤维板
4411149mm以上MDF板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国13$184.8K
日本1$16.6K
越南2$2.1K
捷克1$55

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$4.0K其他塑料制品、其他电气设备
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.1$3.7K其他升降机械、其他风扇

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bionails s.r.o.德国12$170.3K其他木家具、塑料装饰品
BAV Co., Ltd.日本1$16.6K其他泡沫塑料、泡沫橡胶板
Universum GmbH德国1$14.6K其他木家具、小麦粉
BAV Co., Ltd.越南1$1.9K化学粘合玻纤布、无缝钢管
Bionails s.r.o.越南1$193其他水泥制品
Bionails s.r.o.捷克1$55猫狗饲料、盐及氯化钠

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10其他电气开关DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$250
2025-10-10通风罩DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO LTD中国$3.7K
2025-07-07气体过滤机械DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$550
2025-07-07通风罩DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$3.0K
2025-07-07其他电气开关DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD.中国$200

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-04其他木家具BIONAILS S R O德国$5.5K
2025-09-04塑料装饰品BIONAILS S R O德国$1.5K
2025-09-04其他木家具BIONAILS S R O德国$381
2025-09-04聚乙烯袋BIONAILS S R O德国$100
2025-09-04其他木家具BIONAILS S R O德国$4.2K
2025-09-04其他木家具BIONAILS S R O德国$751
2025-09-04其他木家具BIONAILS S R O德国$1.7K
2025-09-04其他木家具BIONAILS S R O德国$4.5K
2025-09-04通风罩BIONAILS S R O德国$121
2025-08-06塑料装饰品BIONAILS S R O德国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Intraco Forwarder & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →