Intraco Forwarder & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Và Thương Mại Intraco
2
进口笔数
15
出口笔数
$7.8K
进口金额
$203.6K
出口金额
2025-10-10
最近进口
2025-09-04
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201153119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVED5S4Y |
| 成立日期 | 2011-03-23 |
| 联系地址 | Số 16 ngõ 36, đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI INTRACO |
| 企业英文名称 | INTRACO FORWARDER AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 ngõ 36, đường Kiều Hạ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật xây dựng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842253246339 |
| 邮箱 | phamtu.saoviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 841460 | 通风罩 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 13 | $184.8K |
| 日本 | 1 | $16.6K |
| 越南 | 2 | $2.1K |
| 捷克 | 1 | $55 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 1 | $3.7K | 其他升降机械、其他风扇 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bionails s.r.o. | 德国 | 12 | $170.3K | 其他木家具、塑料装饰品 |
| BAV Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.6K | 其他泡沫塑料、泡沫橡胶板 |
| Universum GmbH | 德国 | 1 | $14.6K | 其他木家具、小麦粉 |
| BAV Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 化学粘合玻纤布、无缝钢管 |
| Bionails s.r.o. | 越南 | 1 | $193 | 其他水泥制品 |
| Bionails s.r.o. | 捷克 | 1 | $55 | 猫狗饲料、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 其他电气开关 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $250 |
| 2025-10-10 | 通风罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-07 | 气体过滤机械 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $550 |
| 2025-07-07 | 通风罩 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-07 | 其他电气开关 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $200 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 德国 | $5.5K |
| 2025-09-04 | 塑料装饰品 | BIONAILS S R O | 德国 | $1.5K |
| 2025-09-04 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 德国 | $381 |
| 2025-09-04 | 聚乙烯袋 | BIONAILS S R O | 德国 | $100 |
| 2025-09-04 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 德国 | $4.2K |
| 2025-09-04 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 德国 | $751 |
| 2025-09-04 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 德国 | $1.7K |
| 2025-09-04 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 德国 | $4.5K |
| 2025-09-04 | 通风罩 | BIONAILS S R O | 德国 | $121 |
| 2025-08-06 | 塑料装饰品 | BIONAILS S R O | 德国 | $1.2K |