Zeda Automatic Equipment (Viet Nam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZEDA AUTOMATIC EQUIPMENT (VIET NAM)
8
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPQ834J |
| 成立日期 | 2023-07-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 33A6, tờ bản đồ số 09, Thôn Vĩnh Khê, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZEDA AUTOMATIC EQUIPMENT (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | ZEDA AUTOMATIC EQUIPMENT (Viet Nam) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vân Tra (tại nhà bà Phùng Thị Hiền), Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | +84965992177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.9K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Zeda Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69 | 气动旋转手动工具、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $319 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $137 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $137 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-01-21 | 其他功能机器 | Zeda Intelligent Equipment (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | $69 |
| 2025-11-13 | 其他钢铁制品 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $549 |
| 2025-10-08 | 机床零件附件 | Shenzhen Zeda Automatic Equipment Co., Ltd. | 中国 | $109 |