Hoang Nam Phat Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 三聚磷酸钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư HOàNG NAM PHáT
92
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702210148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SSPEHQ |
| 成立日期 | 2013-09-04 |
| 联系地址 | Số A24, Đường ĐT 747B, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HOÀNG NAM PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG NAM PHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số A24, Đường ĐT 747B, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | 0937340999 |
| 邮箱 | hoangnamphat_chem@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 252910 | 长石 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 251990 | 其他氧化镁 |
| 250700 | 高岭土 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 283660 | 碳酸钡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.51M |
| 印度 | 16 | $68.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $61.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 27 | $573.6K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Linyi Viho Chem Co., Ltd. | 中国 | 11 | $369.6K | 羧甲基纤维素、藻酸聚合物 |
| Zouping Yizhong Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $187.8K | 羧甲基纤维素 |
| STPP Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $134.6K | 三聚磷酸钠、阴离子表面活性剂 |
| Amanda International Private Ltd. | 中国 | 7 | $69.8K | 其他矿产品、荧光增白染料 |
| Changsha Xianshanyuan Agriculture & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.5K | 其他油渣饼、其他化学制剂 |
| PT Arya Prima Sentosa | 印度尼西亚 | 2 | $47.5K | 高岭土、其他阴离子表面活性剂 |
| Hind Exports | 印度 | 5 | $37.4K | 长石、块滑石 |
| Foremost Quartz Private Ltd. | 印度 | 3 | $21.4K | 石英、长石 |
| Rapid Reach Global Inc | 印度 | 3 | $4.6K | 块滑石、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 羧甲基纤维素 | ZOUPING YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-13 | 羧甲基纤维素 | ZOUPING YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 羧甲基纤维素 | ZOUPING YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 羧甲基纤维素 | ZOUPING YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 羧甲基纤维素 | ZOUPING YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-04-13 | 羧甲基纤维素 | ZOUPING YIZHONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-12 | 高岭土 | PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | $15.7K |
| 2026-04-12 | 高岭土 | PT ARYA PRIMA SENTOSA | 印度尼西亚 | $15.7K |
| 2026-04-02 | 三聚磷酸钠 | STPP GROUP CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2026-04-02 | 三聚磷酸钠 | STPP GROUP CO LTD | 中国 | $54.5K |