Nam Nhat Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nam Nhật
9
进口笔数
108
出口笔数
$24.0K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-10-08
最近进口
2026-04-16
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309576021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBU45SX |
| 成立日期 | 2009-12-04 |
| 联系地址 | 117/6 ấp Dân Thắng 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM NHẬT |
| 企业英文名称 | NAM NHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/6 ấp Dân Thắng 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909850323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701810 | 玻璃珠及仿制品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $23.6K |
| 日本 | 4 | $367 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 66 | $1.08M |
| 中国香港 | 42 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOA Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 其他塑料制品、玻璃珠及仿制品 |
| KOA Glass Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.8K | 玻璃容器、其他塑料制品 |
| KOA Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 其他塑料制品 |
| Daigo Boeki Co., Inc. | 日本 | 4 | $367 | 其他塑料制品、钢绞线缆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOA Co., Ltd. | 日本 | 71 | $1.08M | 动物雕刻材料、其他塑料制品 |
| KOA CO LTD | 中国香港 | 37 | $11.7K | 动物雕刻材料、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他塑料制品 | KOA CO.,LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-03-07 | 金属钩环 | DAIGO BOEKI CO INC | 日本 | $4 |
| 2025-03-07 | 其他塑料制品 | DAIGO BOEKI CO INC | 日本 | $53 |
| 2025-03-07 | 合成纤维缝纫线 | DAIGO BOEKI CO INC | 日本 | $53 |
| 2025-01-20 | 其他塑料制品 | KOA CO.,LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-08-03 | 其他塑料制品 | DAIGO BOEKI CO INC | 日本 | $2 |
| 2024-08-03 | 金属钩环 | DAIGO BOEKI CO INC | 日本 | $39 |
| 2024-08-03 | 金属钩环 | DAIGO BOEKI CO INC | 日本 | $49 |
| 2024-04-04 | 其他塑料制品 | KOA GLASS CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-10-19 | 其他塑料制品 | KOA GLASS CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | KOA CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 日本 | $29.1K |
| 2026-04-08 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 中国香港 | $96 |
| 2026-04-08 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 中国香港 | $16 |
| 2026-04-08 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 中国香港 | $4 |
| 2026-04-08 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 中国香港 | $91 |
| 2026-04-08 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 中国香港 | $125 |
| 2026-04-08 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 中国香港 | $18 |
| 2026-03-19 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-03-19 | 动物雕刻材料 | KOA CO LTD | 日本 | $13.3K |