Nam Nhat Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 111 笔 · 主营 动物雕刻材料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nam Nhật

10
进口笔数
111
出口笔数
$29.9K
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-08进口 $90 · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-03进口 $110 · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 3 笔2024-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-08进口 $90 · 1 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 2 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $34.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2025-03进口 $110 · 1 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-10进口 $8.1K · 1 笔出口 $28.6K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $18.3K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309576021
企查查编码QVNJBU45SX
成立日期2009-12-04
联系地址117/6 ấp Dân Thắng 2, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM NHẬT
企业英文名称NAM NHAT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址117/6 ấp Dân Thắng 2, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84909850323
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
540110合成纤维缝纫线
830810金属钩环
701810玻璃珠及仿制品
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
960190动物雕刻材料
392690其他塑料制品
701810玻璃珠及仿制品
711790非贱金属仿首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$29.5K
日本4$367

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本68$1.12M
中国香港43$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOA Co., Ltd.中国4$14.9K其他塑料制品、玻璃珠及仿制品
KOA Glass Co., Ltd.日本4$14.6K玻璃容器、其他塑料制品
Daigo Boeki Co., Inc.日本4$367其他塑料制品、钢绞线缆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOA Glass Co., Ltd.日本74$1.13M动物雕刻材料、其他塑料制品
KOA CO LTD中国香港37$11.7K动物雕刻材料、玻璃珠及仿制品

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他塑料制品KOA Glass Co., Ltd.中国$6.0K
2025-10-08其他塑料制品KOA Co., Ltd.中国$8.1K
2025-03-07金属钩环Daigo Boeki Co., Inc.日本$4
2025-03-07其他塑料制品Daigo Boeki Co., Inc.日本$53
2025-03-07合成纤维缝纫线Daigo Boeki Co., Inc.日本$53
2025-01-20其他塑料制品KOA Co., Ltd.中国$5.3K
2024-08-03其他塑料制品Daigo Boeki Co., Inc.日本$2
2024-08-03金属钩环Daigo Boeki Co., Inc.日本$39
2024-08-03金属钩环Daigo Boeki Co., Inc.日本$49
2024-04-04其他塑料制品KOA Glass Co., Ltd.中国$3.8K

出口(共 111)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他塑料制品KOA Glass Co., Ltd.日本$1.9K
2026-07-23动物雕刻材料KOA Glass Co., Ltd.日本$29.1K
2026-06-19其他塑料制品KOA Glass Co., Ltd.日本$2.1K
2026-06-19动物雕刻材料KOA Glass Co., Ltd.日本$16.2K
2026-06-16动物雕刻材料KOA Glass Co., Ltd.中国香港$4
2026-06-16动物雕刻材料KOA Glass Co., Ltd.中国香港$7
2026-06-16动物雕刻材料KOA Glass Co., Ltd.中国香港$12
2026-04-16其他塑料制品KOA Glass Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-15动物雕刻材料KOA Glass Co., Ltd.日本$29.1K
2026-04-08动物雕刻材料KOA Glass Co., Ltd.中国香港$96

相关企业 · 同类产品

Nam Nhat Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →