Dong Ha Noi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG Hà NộI

71
进口笔数
0
出口笔数
$1.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $159.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $27.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $60.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $61.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $82.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $121.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $24.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $159.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107693702
企查查编码QVNPUK18R3
成立日期2017-01-05
联系地址Số B4A/6 ngõ 8, đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG HÀ NỘI
企业英文名称DONG HA NOI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số B4A/6 ngõ 8, đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84987801700
邮箱ctydonghanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
731819其他螺纹紧固件
392690其他塑料制品
731210钢绞线缆
731816螺纹螺母

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.78M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Longshengyuan Trade Co., Ltd.中国39$1.00M钢铁脚手架支柱、螺纹螺母
TL Xinmao Metal Ltd.中国9$262.8K钢铁脚手架支柱、螺纹螺母
Linyi Dehuifeng International Trade Co., Ltd.中国7$176.7K螺纹螺母、生铁颗粒
Cangzhou Shouying Trading Co., Ltd.中国5$160.1K螺纹螺母、钢铁脚手架支柱
Dongxing Ductile Foundry Co., Ltd.中国5$145.1K螺纹螺母、钢铁脚手架支柱
Linyi Wells Imp & Exp Co., Ltd.中国1$23.1K其他钢铁制品、焊接钢链
Jiangxi Taurus Technology Co., Ltd.中国3$8.9K其他塑料制品、其他塑料建材
Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd.中国1$3.5K其他鞋靴、橡塑浸渍纱线
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国1$3.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他螺纹紧固件HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$720
2026-04-20其他螺纹紧固件HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$8.6K
2026-04-20其他螺纹紧固件HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$4.8K
2026-04-20钢铁脚手架支柱HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$2.1K
2026-04-20其他螺纹紧固件HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$4.6K
2026-04-20钢铁脚手架支柱HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-04-20其他螺纹紧固件HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$4.6K
2026-04-20其他螺纹紧固件HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$1.9K
2026-04-20其他螺纹紧固件HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$720
2026-04-20钢铁脚手架支柱HEBEI LONGSHENGYUAN TRADE CO LTD中国$2.1K

相关企业 · 同类产品

Dong Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →