Nam Tien Mechanical Machinery Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 未装配硬质合金工具
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Máy Nam Tiến
7
进口笔数
0
出口笔数
$140.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309119321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQD8PEEY |
| 成立日期 | 2009-07-07 |
| 联系地址 | 27 Đường Số 34B, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO MÁY NAM TIẾN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84903120246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820900 | 未装配硬质合金工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $140.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Cemented Carbide Works Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $140.5K | 未装配硬质合金工具、金属轧机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-01 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $22.1K |
| 2025-10-01 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-15 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $1.6K |
| 2025-03-15 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-15 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $19.5K |
| 2024-10-29 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $14.6K |
| 2024-10-29 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-29 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $4.5K |
| 2024-05-11 | 未装配硬质合金工具 | ZHUZHOU CEMENTED CARBIDE WORKS IMP. & EXP.CO | 中国 | $2.0K |