Hoang An Phat Construction Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị XâY DựNG HOàNG AN PHáT
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603718004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS651DRT |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Số 8, Đường Võ Nguyên Giáp, KP. Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XÂY DỰNG HOÀNG AN PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG AN PHAT CONSTRUCTION EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, Đường Võ Nguyên Giáp, KP. Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84973108183 |
| 邮箱 | ktnenmong911@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.09M | 土方机械零件、内燃机滤油器 |
| Zoomlion Anhui Industrial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Zhejiang Cathaya Trade & Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 彩色合成针织布、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-05 | 履带推土机 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $198.0K |
| 2025-03-04 | 履带推土机 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $119.0K |
| 2025-03-04 | 前端装载机 | ZOOMLION HEAVY INDUSTRY SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2025-03-04 | 履带推土机 | Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $64.3K |
| 2024-05-22 | 静止变流器 | ZOOMLION ANHUI INDUSTRIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $425 |
| 2024-04-15 | 非电动叉车 | ZOOMLION ANHUI INDUSTRIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-04-15 | 非电动叉车 | ZOOMLION ANHUI INDUSTRIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $30.1K |
| 2024-03-19 | 非电动叉车 | Zoomlion Anhui Industrial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $37.2K |
| 2024-03-19 | 非电动叉车 | Zoomlion Anhui Industrial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2024-03-04 | 非电动叉车 | ZOOMLION ANHUI INDUSTRIAL VEHICLE CO LTD | 中国 | $11.0K |