FRUIT X VIETNAM CO LTD

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 鲜苹果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FRUIT X VIệT NAM

36
进口笔数
0
出口笔数
$945.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-07
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $285.7K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $285.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $78.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316690399
企查查编码QVNG7E1K5M
成立日期2021-01-22
联系地址Tầng 7, Tòa nhà Hà Phan, Số 456 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FRESH FRUIT X VIỆT NAM
企业英文名称FRUIT X VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, Tòa nhà Hà Phan, Số 456 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.\Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84918622734
邮箱thuytrang@lionspb.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本32.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080810鲜苹果
080830鲜梨

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
南非20$495.5K
美国12$347.8K
波兰4$102.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CMI ORCHARDS LLC美国12$347.8K鲜苹果、鲜甜樱桃
Fruit X Asia Sdn. Bhd.马来西亚9$195.8K鲜苹果、鲜葡萄
FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰4$102.3K鲜苹果
Capespan South Africa (Pty) Ltd南非3$78.4K鲜苹果、鲜葡萄
Zest Fruit (Pty) Ltd南非2$75.1K橙子、柑橘
Tru-Cape Fruit Marketing (Pty) Ltd南非1$45.6K鲜苹果、鲜梨
Frupak Marketing (Pty) Ltd南非2$40.8K鲜苹果
Delecta Fruit (Pty) Ltd南非2$37.6K鲜苹果、鲜梨
Tru Cape Fruit Marketing (Pty) Ltd南非1$22.2K鲜苹果、鲜梨

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-07鲜苹果FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰$13.4K
2025-01-07鲜苹果FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰$4.9K
2025-01-07鲜苹果FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰$7.3K
2025-01-03鲜苹果FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰$7.3K
2025-01-03鲜苹果FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰$6.1K
2025-01-03鲜苹果FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰$12.2K
2024-12-23鲜苹果CMI ORCHARDS LLC美国$31.4K
2024-12-23鲜苹果CMI ORCHARDS LLC美国$1.5K
2024-12-23鲜苹果CMI ORCHARDS LLC美国$29.9K
2024-12-17鲜苹果FRESH FRUIT SERVICES M & M HERMANOWICZ波兰$18.3K

相关企业 · 同类产品

FRUIT X VIETNAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →