NVY CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NVY
6
进口笔数
0
出口笔数
$200.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108745329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB271ERW |
| 成立日期 | 2019-05-17 |
| 联系地址 | Số nhà 4, Tổ 8, Đường Bát Khối, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NVY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, Tổ 8, Đường Bát Khối, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84917048666 |
| 邮箱 | nvy.vannguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 821210 | 剃刀 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 961590 | 发饰 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 961511 | 塑料梳子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $200.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | 5 | $189.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| FENGRUN COMMODITY CO LTD | 中国 | 1 | $10.1K | 塑料家用制品、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 发饰 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $762 |
| 2024-06-11 | 化妆喷雾器 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $560 |
| 2024-06-11 | 修甲套装 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-11 | 化妆粉扑 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-11 | 塑料梳子 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-11 | 发饰 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-06-11 | 化妆喷雾器 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-06-11 | 发饰 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-11 | 塑料梳子 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $310 |
| 2024-06-11 | 发饰 | HK LEMON IMPORT & EXPORT LTD | 中国 | $1.3K |