BAONH CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO áNH
1
进口笔数
0
出口笔数
$20.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202207624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1JAV4BT |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Khu Đồng Xá (Tại nhà ông Lê Sỹ Châu), Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO ÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đồng Xá (Tại nhà ông Lê Sỹ Châu), Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84934445595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $850 |
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $820 |
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-09-20 | 公交卡车轮胎 | SPORTRAK TIRE CO LTD | 中国 | $3.2K |