MIX Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Đa Ngành
47
进口笔数
0
出口笔数
$821.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100990047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FXJTV2 |
| 成立日期 | 2000-03-14 |
| 联系地址 | Số 9 BT2 Khu đô thị Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP ĐA NGÀNH |
| 企业英文名称 | MIX INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 BT4A Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842463254008 |
| 邮箱 | mix@hn.vnn.vn |
| 官网 | mixvn.com.vn |
| 传真 | 02463254005 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $297.4K |
| 印度 | 11 | $197.7K |
| 法国 | 10 | $68.3K |
| 英国 | 20 | $67.0K |
| 中国 | 18 | $42.3K |
| 荷兰 | 2 | $42.1K |
| 韩国 | 3 | $27.5K |
| 比利时 | 7 | $25.5K |
| 新加坡 | 2 | $16.9K |
| 捷克 | 8 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ingersoll Rand Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $298.2K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Gardner Denver Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $263.4K | 非泡沫橡胶密封件、气体过滤机械 |
| Metal Alloys (India) | 印度 | 2 | $195.0K | 未锻轧锡、未锻轧镁 |
| Techno INP Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.0K | 阀门龙头、非轻质石油 |
| Luoyang IGO Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 金属办公设备、非办公金属家具 |
| TECHNO INP CO.,LTD | 1 | $10.5K | 非轻质石油 | |
| Space-Tek Europe ApS | 丹麦 | 1 | $6.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他螺纹紧固件 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Zhejiang Risheng Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 气体过滤机械、工业干燥机 |
| Shanghai San Power International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 油漆颜料、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 泵及压缩机零件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $4.3K |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 意大利 | $357 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $3 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $401 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁管件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $15 |
| 2026-06-26 | 止回阀 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $103 |
| 2026-06-26 | 泵及压缩机零件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $11.0K |
| 2026-06-26 | 泵及压缩机零件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 罗马尼亚 | $335 |
| 2026-06-26 | 其他钢铁管件 | Gardner Denver Pte. Ltd. | 德国 | $46 |