MASSKO TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 手杖马鞭类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ MASSKO
2
进口笔数
0
出口笔数
$91
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109138045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TWU30U |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MASSKO |
| 企业英文名称 | MASSKO TECHNOLOGY INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 官网 | massko.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660200 | 手杖马鞭类 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $91 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN TUBU EDUCATION ELECTRONIC MULTIMEDIA CO., LTD | 中国香港 | 1 | $67 | 通信设备 |
| NOMURA TRADING CO LTD | 日本 | 1 | $25 | 非织造标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 通信设备 | SHENZHEN TUBU EDUCATION ELECTRONIC MULTIMEDIA CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-26 | 通信设备 | SHENZHEN TUBU EDUCATION ELECTRONIC MULTIMEDIA CO., LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-17 | 手杖马鞭类 | NOMURA TRADING CO LTD | 中国 | $3 |