Hung Anh Lang Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Hùng Anh Lạng Sơn
8
进口笔数
0
出口笔数
$135.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900781836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAENDUA0 |
| 成立日期 | 2015-04-17 |
| 联系地址 | Số nhà 35, đường Bắc Sơn, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HÙNG ANH LẠNG SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, đường Bắc Sơn, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84911138839 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $135.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Guoxin Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.9K | 40厘米以下纸袋、未涂布瓦楞纸 |
| Guangxi Danmeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.6K | 硫酸铵肥料 |
| Sunglow Agrichem Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $41.8K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 40厘米以下纸袋 | SHIJIAZHUANG GUOXIN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-02-01 | 硫酸铵肥料 | SUNGLOW AGRICHEM PTE LTD | 中国 | $41.8K |
| 2023-11-11 | 40厘米以下纸袋 | SHIJIAZHUANG GUOXIN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-09-16 | 40厘米以下纸袋 | SHIJIAZHUANG GUOXIN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-08-30 | 40厘米以下纸袋 | SHIJIAZHUANG GUOXIN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-08-18 | 硫酸铵肥料 | GUANGXI DANMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-08-15 | 硫酸铵肥料 | GUANGXI DANMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-06-09 | 40厘米以下纸袋 | SHIJIAZHUANG GUOXIN PAPER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.8K |