AstraZeneca Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,197 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASTRAZENECA VIệT NAM
- 邮箱7,173
1,197
进口笔数
23
出口笔数
$778.98M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-02
最近出口
32
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315158696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3VMNW8 |
| 成立日期 | 2018-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 18, Tòa nhà A&B, Số 76, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASTRAZENECA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASTRAZENECA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 18, Tòa nhà A&B, Số 76A, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành , nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triện khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản Giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02838278088 |
| 邮箱 | AstraZeneca-Vietnam@astrazeneca.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,453.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300693 | 临床试验套件 |
| 300215 | 血液制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 300390 | 非零售药品 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851713 | 智能手机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 443 | $423.93M |
| 美国 | 467 | $263.52M |
| 英国 | 88 | $28.06M |
| 日本 | 15 | $18.45M |
| 澳大利亚 | 55 | $15.42M |
| 法国 | 31 | $12.32M |
| 德国 | 84 | $11.26M |
| 中国 | 47 | $3.95M |
| 韩国 | 1 | $1.05M |
| 荷兰 | 47 | $639.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $8.8K |
| 瑞典 | 10 | $1.7K |
| 越南 | 5 | $671 |
| 英国 | 3 | $553 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ce509202ae1a5e925816949439b2d5e7 | 398 | $443.57M | ||
| AstraZeneca AB | 瑞典 | 326 | $237.32M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| ASTRAZENECA UK LIMITED | 英国 | 80 | $67.03M | 其他零售药品、激素抗生素药品 |
| AstraZeneca Pty Ltd | 澳大利亚 | 55 | $15.42M | 皮质类固醇药品、其他零售药品 |
| AstraZeneca Dunkerque Production | 法国 | 30 | $12.24M | 皮质类固醇药品、其他零售药品 |
| Fisher Clinical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 233 | $2.54M | 其他零售药品、临床试验套件 |
| Pureprint | 英国 | 10 | $13.2K | 其他印刷品、商业广告材料 |
| Linney Group | 英国 | 7 | $9.3K | 其他印刷品、其他印刷品 |
| Elanders Americas | 美国 | 34 | $2.3K | 其他印刷品、纸信封 |
| Midland | 美国 | 9 | $707 | 纸信封、其他印刷品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| eResearch Technology GmbH | 德国 | 4 | $8.8K | 心电图仪、10公斤以下便携电脑 |
| Ronya Guler | 瑞典 | 2 | $901 | 组合测量仪器 |
| TSS AB | 瑞典 | 7 | $736 | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| ce509202ae1a5e925816949439b2d5e7 | 2 | $572 | ||
| ASTRAZENECA UK LIMITED | 英国 | 2 | $540 | 其他化学制剂、其他杂环化合物 |
| AstraZeneca AB | 瑞典 | 1 | $363 | 其他零售药品、其他有机化合物 |
| Reverse Logistics | 瑞典 | 1 | $51 | 组合测量仪器 |
| AstraZeneca Sweden Operations | 越南 | 2 | $48 | 非零售药品 |
| AstraZeneca Australia | 澳大利亚 | 1 | $16 | 非零售药品 |
| AstraZeneca Pharmaceuticals | 英国 | 1 | $13 | 非零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 1,197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 加拿大 | $174 |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 瑞典 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 瑞典 | $313 |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-29 | 临床试验套件 | FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD | 美国 | $4.5K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 非零售药品 | ASTRAZENECA UK LTD | — | $81 |
| 2026-02-02 | 非零售药品 | ASTRAZENECA UK LTD | — | $166 |
| 2026-02-02 | 非零售药品 | ASTRAZENECA UK LTD | — | $81 |
| 2025-10-23 | 其他零售药品 | ASTRAZENECA AB | 越南 | $363 |
| 2025-07-30 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $91 |
| 2025-07-30 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $11 |
| 2025-07-30 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $2 |
| 2025-04-29 | 非零售药品 | ASTRAZENECA UK LIMITED | 英国 | $53 |
| 2025-03-20 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $3 |
| 2025-03-20 | 组合测量仪器 | TSS AB | 瑞典 | $152 |