AstraZeneca Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,197 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASTRAZENECA VIệT NAM

1,197
进口笔数
23
出口笔数
$778.98M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-02
最近出口
32
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $110.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.90M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.52M · 21 笔出口 $64 · 2 笔2023-11进口 $26.59M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.65M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.33M · 25 笔出口 $323 · 3 笔2024-02进口 $21.00M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.24M · 23 笔出口 $178 · 2 笔2024-04进口 $19.78M · 23 笔出口 $544 · 2 笔2024-05进口 $18.02M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.46M · 26 笔出口 $25 · 1 笔2024-07进口 $25.84M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.29M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.15M · 25 笔出口 $103 · 1 笔2024-10进口 $17.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.78M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.50M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.22M · 28 笔出口 $157 · 1 笔2025-04进口 $23.66M · 21 笔出口 $53 · 1 笔2025-05进口 $23.02M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.19M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.82M · 23 笔出口 $104 · 1 笔2025-08进口 $22.66M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.33M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.62M · 24 笔出口 $363 · 1 笔2025-11进口 $18.66M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.26M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.56M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.38M · 27 笔出口 $328 · 1 笔2026-03进口 $11.10M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.88M · 54 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.06M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.90M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.52M · 21 笔出口 $64 · 2 笔2023-11进口 $26.59M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.65M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.33M · 25 笔出口 $323 · 3 笔2024-02进口 $21.00M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.24M · 23 笔出口 $178 · 2 笔2024-04进口 $19.78M · 23 笔出口 $544 · 2 笔2024-05进口 $18.02M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.46M · 26 笔出口 $25 · 1 笔2024-07进口 $25.84M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.29M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.15M · 25 笔出口 $103 · 1 笔2024-10进口 $17.37M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.48M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.78M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.56M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.50M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.22M · 28 笔出口 $157 · 1 笔2025-04进口 $23.66M · 21 笔出口 $53 · 1 笔2025-05进口 $23.02M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.19M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.82M · 23 笔出口 $104 · 1 笔2025-08进口 $22.66M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $39.33M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.62M · 24 笔出口 $363 · 1 笔2025-11进口 $18.66M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $26.26M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.56M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.38M · 27 笔出口 $328 · 1 笔2026-03进口 $11.10M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.88M · 54 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315158696
企查查编码QVNE3VMNW8
成立日期2018-07-11
联系地址Tầng 18, Tòa nhà A&B, Số 76, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASTRAZENECA VIỆT NAM
企业英文名称ASTRAZENECA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 18, Tòa nhà A&B, Số 76A, Đường Lê Lai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với ngành , nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triện khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản Giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Tổ chức kinh tế phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02838278088
邮箱AstraZeneca-Vietnam@astrazeneca.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,453.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300432皮质类固醇药品
300693临床试验套件
300215血液制品
491199其他印刷品
300450维生素药品
481710纸信封
491110商业广告材料
490199其他印刷品
300439激素抗生素药品

出口

HS 编码产品
902580组合测量仪器
300390非零售药品
300490其他零售药品
84713010公斤以下便携电脑
851713智能手机
8536691000伏以下插头插座
853710电力控制板
854239其他电子IC

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典443$423.93M
美国467$263.52M
英国88$28.06M
日本15$18.45M
澳大利亚55$15.42M
法国31$12.32M
德国84$11.26M
中国47$3.95M
韩国1$1.05M
荷兰47$639.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国4$8.8K
瑞典10$1.7K
越南5$671
英国3$553

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ce509202ae1a5e925816949439b2d5e7398$443.57M
AstraZeneca AB瑞典326$237.32M其他零售药品、皮质类固醇药品
ASTRAZENECA UK LIMITED英国80$67.03M其他零售药品、激素抗生素药品
AstraZeneca Pty Ltd澳大利亚55$15.42M皮质类固醇药品、其他零售药品
AstraZeneca Dunkerque Production法国30$12.24M皮质类固醇药品、其他零售药品
Fisher Clinical Services Pte. Ltd.新加坡233$2.54M其他零售药品、临床试验套件
Pureprint英国10$13.2K其他印刷品、商业广告材料
Linney Group英国7$9.3K其他印刷品、其他印刷品
Elanders Americas美国34$2.3K其他印刷品、纸信封
Midland美国9$707纸信封、其他印刷品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
eResearch Technology GmbH德国4$8.8K心电图仪、10公斤以下便携电脑
Ronya Guler瑞典2$901组合测量仪器
TSS AB瑞典7$736组合测量仪器、非液体温度计
ce509202ae1a5e925816949439b2d5e72$572
ASTRAZENECA UK LIMITED英国2$540其他化学制剂、其他杂环化合物
AstraZeneca AB瑞典1$363其他零售药品、其他有机化合物
Reverse Logistics瑞典1$51组合测量仪器
AstraZeneca Sweden Operations越南2$48非零售药品
AstraZeneca Australia澳大利亚1$16非零售药品
AstraZeneca Pharmaceuticals英国1$13非零售药品

近期贸易明细

进口(共 1,197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD美国$4.5K
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD美国$7.4K
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD加拿大$174
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD瑞典$1.1K
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD美国$1.3K
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD瑞典$1.1K
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD美国$1.3K
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD瑞典$313
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD美国$7.4K
2026-04-29临床试验套件FISHER CLINICAL SERVICES PTE LTD美国$4.5K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02非零售药品ASTRAZENECA UK LTD$81
2026-02-02非零售药品ASTRAZENECA UK LTD$166
2026-02-02非零售药品ASTRAZENECA UK LTD$81
2025-10-23其他零售药品ASTRAZENECA AB越南$363
2025-07-30组合测量仪器TSS AB瑞典$91
2025-07-30组合测量仪器TSS AB瑞典$11
2025-07-30组合测量仪器TSS AB瑞典$2
2025-04-29非零售药品ASTRAZENECA UK LIMITED英国$53
2025-03-20组合测量仪器TSS AB瑞典$3
2025-03-20组合测量仪器TSS AB瑞典$152

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

AstraZeneca Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →