Viet Yen Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 243 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VIệT YêN
0
进口笔数
243
出口笔数
$0
进口金额
$1.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400964450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22VUMWH |
| 成立日期 | 2023-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 586 đường Thân Nhân Trung, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỆT YÊN |
| 企业英文名称 | VIET YEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 402 Hoàng Hoa Thám, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 0854738866 |
| 邮箱 | vietyenteco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 242 | $1.31M |
| 加拿大 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 78 | $543.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 49 | $358.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 15 | $156.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $97.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 46 | $93.9K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $28.3K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 10 | $20.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Foxconn Mechanical Manufacturing Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $4.5K | 其他塑料制品、镀锌钢带 |
| Fenda Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Foxconn Precision Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 其他升降机械、其他功能机器 |
近期贸易明细
出口(共 243)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 钢铁铸件 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-23 | 硬质PVC管 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | EV FOXCONN ENERGY & COMPONENTS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $42 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $417 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | FUNING PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $197 |
| 2026-04-22 | 其他电路开关装置 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $758 |
| 2026-04-21 | 单个扬声器 | FUHONG PRECISION COMPONENT (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $227 |