Thanh Thang Cast Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Đúc Thành Thắng
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$272.7K
出口金额
—
最近进口
2025-08-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201258658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFEP0NG |
| 成立日期 | 2012-05-03 |
| 联系地址 | Km 18+ 890, thôn 1, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐÚC THÀNH THẮNG |
| 企业英文名称 | THANH THANG CAST MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 18+ 890, Tổ dân phố 1, khu vực Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3030 - Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 电话 | +842253645724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $272.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungwon Valve Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $225.3K | 阀门零件 |
| TAE HEUNG COMPANY | 韩国 | 2 | $47.4K | 非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 阀门零件 | SUNGWON VALVE CO.,LTD | 韩国 | $10.9K |
| 2025-08-08 | 阀门零件 | SUNGWON VALVE CO.,LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2025-01-06 | 阀门零件 | SUNGWON VALVE CO.,LTD | 韩国 | $12.8K |
| 2025-01-06 | 阀门零件 | SUNGWON VALVE CO.,LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2024-11-11 | 阀门零件 | SUNGWON VALVE CO.,LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2024-11-11 | 阀门零件 | Sungwon Valve Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2024-09-04 | 阀门零件 | SUNGWON VALVE CO.,LTD | 韩国 | $13.7K |
| 2024-09-04 | 阀门零件 | SUNGWON VALVE CO.,LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2024-09-04 | 阀门零件 | Sungwon Valve Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2024-06-17 | 阀门零件 | Sungwon Valve Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |