Ho Thien Nga Food Processing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 非种用大豆

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Chế Biến Nông Sản Thực Phẩm Hồ Thiên Nga

69
进口笔数
0
出口笔数
$10.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $881.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $226.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $474.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $416.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $476.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $881.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $219.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $254.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $562.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $695.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $339.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $348.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $462.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $834.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $536.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $104.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $188.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $165.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $226.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $129.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $474.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $129.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $416.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $476.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $881.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $214.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $404.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $219.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $254.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $562.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $695.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $339.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $348.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $364.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $462.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $138.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $834.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $536.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $229.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $183.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303572140
企查查编码QVN6P28DEP
成立日期2004-11-17
联系地址1/6B Phan Văn Hớn, ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN THỰC PHẨM HỒ THIÊN NGA
企业英文名称Ho Thien Nga Food Processing Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1/6B Phan Văn Hớn, ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84902867169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120190非种用大豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国55$8.19M
加拿大14$2.27M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Delong Co., Inc.美国36$6.15M非种用大豆、酿造废料
DG Global Inc.加拿大10$1.77M非种用大豆、去壳扁豆
Mills Bros International, Inc.美国5$683.1K非种用大豆、酿造废料
The Redwood Group, LLC美国9$608.8K去壳扁豆、非种用大豆
Meraki Commodities Inc.加拿大4$498.7K去壳扁豆、非种用大豆
The Scoular Co.美国3$405.3K肉粉粒、大豆油渣
The Redwood Group美国2$334.9K非种用大豆、去壳扁豆

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$80.2K
2026-04-28非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$80.2K
2026-04-20非种用大豆THE DELONG CO INC美国$11.5K
2026-04-20非种用大豆THE DELONG CO INC美国$11.5K
2026-03-30非种用大豆THE DELONG CO INC美国$229.8K
2026-02-23非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$131.8K
2026-02-06非种用大豆THE DELONG CO INC美国$273.1K
2026-02-06非种用大豆MILLS BROS INTERNATIONAL INC美国$131.9K
2026-01-23非种用大豆THE DELONG CO INC美国$235.7K
2026-01-21非种用大豆MERAKI COMMODITIES INC.加拿大$127.4K

相关企业 · 同类产品

Ho Thien Nga Food Processing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →