Duc Vuong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ĐứC VượNG
0
进口笔数
144
出口笔数
$0
进口金额
$1.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700211662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6SRR87 |
| 成立日期 | 2002-11-29 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Tứ Giáp, Phường Duy Hải, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC VƯỢNG |
| 企业英文名称 | DUC VUONG TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tứ Giáp, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +842263835299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $1.01M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $916.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fositek (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $42.7K | 其他钢铁制品、不锈钢管配件 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moonpo Development (Vietnam) Ltd. | 越南 | 10 | $15.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Freeport Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $11.5K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Kobelco Copper Alloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.2K | 其他钢铁制品、铜合金板材 |
| Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ARCV Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $901 | 自粘纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $663 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $164 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $339 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2026-04-21 | 非针叶木胶合板 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-21 | 木托盘 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-14 | 木托盘 | FORCECON TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |