Vietnam Kim Kha Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC Và THIếT Bị KIM KHA VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601607861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1A2H3CK |
| 成立日期 | 2023-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 16, Toà nhà Nam Cường, Đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC VÀ THIẾT BỊ KIM KHA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM KHA VIET NAM MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Toà nhà Nam Cường, Đường Nguyễn Thanh Bình, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84973745127 |
| 邮箱 | kimkhavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.9889亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
| 843041 | 自推进钻机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845961 | 数控铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Jinke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.39M | 起重车、自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 非电动叉车 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-04-11 | 非电动叉车 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-04-10 | 非电动叉车 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-04-10 | 非电动叉车 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $117.0K |
| 2026-01-28 | 其他离心泵 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-01-28 | 窗式/壁挂空调 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2026-01-28 | 窗式/壁挂空调 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-28 | 工业热交换器 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 窗式/壁挂空调 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-01-28 | 工业热交换器 | HUNAN JINKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |